Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Các phương pháp: chọn lọc, lai tạo, gây đột biến, công nghệ sinh học.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Chọn lọc: chọn cây tốt nhất để làm giống; đơn giản nhưng tốn thời gian. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chọn giống và tạo giống cây trồng là quá trình tìm ra, giữ gìn và tạo ra những giống cây có đặc tính tốt, đáp ứng nhu cầu sản xuất. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Phương pháp chọn lọc là lựa chọn những cây tốt nhất trong quần thể để làm giống cho vụ sau. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Để tạo giống lúa mới, nhà khoa học chọn cây lúa bố có hạt to, năng suất cao và cây lúa mẹ kháng bệnh tốt để lai với nhau. Con lai đời đầu được trồng thử, chọn những cây vừa cho nhiều hạt vừa ít bị bệnh để nhân giống. Sau nhiều vụ chọn lọc, giống lúa mới ổn định và được đưa vào sản xuất đại trà. Ví dụ này cho thấy lai tạo kết hợp với chọn lọc giúp tạo ra giống cây tốt hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Công nghệ sinh học hiện đại như nuôi cấy mô, chuyển gene giúp tạo giống nhanh và chính xác hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh hình chiếu trục đo vuông góc đều và hình chiếu phối cảnh một điểm tụ về cách xây dựng hình, đặc điểm và ứng dụng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một công ty thiết kế bàn ghế học sinh. Hãy phân tích: nội dung cần có trong bản vẽ cơ khí của chiếc ghế; các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế; một nguyên tắc thiết kế cần áp dụng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao cùng một ngôi nhà, bộ bản vẽ xây dựng lại cần cả bản vẽ kiến trúc, bản vẽ kết cấu và bản vẽ hệ thống điện – nước? Điều gì xảy ra nếu thiếu một trong các bản vẽ đó?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các phương pháp: chọn lọc, lai tạo, gây đột biến, công nghệ sinh học."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chọn lọc: chọn cây tốt nhất để làm giống; đơn giản nhưng tốn thời gian."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chọn giống và tạo giống cây trồng là quá trình tìm ra, giữ gìn và tạo ra những giống cây có đặc tính tốt, đáp ứng nhu cầu sản xuất."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phương pháp chọn lọc là lựa chọn những cây tốt nhất trong quần thể để làm giống cho vụ sau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chọn giống và tạo giống cây trồng là quá trình tìm ra, giữ gìn và tạo ra những giống cây có đặc tính tốt, đáp ứng nhu cầu sản xuất. Các phương pháp chọn, tạo giống phổ biến gồm chọn lọc, lai tạo, gây đột biến và công nghệ sinh học.
- Tổng kết ghi nhớ: Các phương pháp: chọn lọc, lai tạo, gây đột biến, công nghệ sinh học.; Chọn lọc: chọn cây tốt nhất để làm giống; đơn giản nhưng tốn thời gian.; Lai tạo: kết hợp đặc tính tốt của bố và mẹ để tạo giống mới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Để tạo giống lúa mới, nhà khoa học chọn cây lúa bố có hạt to, năng suất cao và cây lúa mẹ kháng bệnh tốt để lai với nhau. Con lai đời đầu được trồng thử, chọn những cây vừa cho nhiều hạt vừa ít bị bệnh để nhân giống. Sau nhiều vụ chọn lọc, giống lúa mới ổn định và được đưa vào sản xuất đại trà. Ví dụ này cho thấy lai tạo kết hợp với chọn lọc giúp tạo ra giống cây tốt hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Một số phương pháp chọn, tạo giống cây trồng (Các phương pháp: chọn lọc, lai tạo, gây đột biến, công nghệ sinh học.; Chọn lọc: chọn cây tốt nhất để làm giống; đơn giản nhưng tốn thời gian.; Lai tạo: kết hợp đặc tính tốt của bố và mẹ để tạo giống mới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Công nghệ sinh học hiện đại như nuôi cấy mô, chuyển gene giúp tạo giống nhanh và chính xác hơn.
- Bài 4: Trục đo vuông góc đều: phép chiếu song song, ba trục đo góc 120°, kích thước theo các trục giữ tỉ lệ, dùng trong bản vẽ kĩ thuật để hình dung vật thể. Phối cảnh một điểm tụ: phép chiếu xuyên tâm, một điểm tụ, vật gần to – xa nhỏ, giống mắt nhìn, dùng minh họa, trình bày ý tưởng, quảng cáo.
- Bài 5: Bản vẽ cơ khí của ghế: hình dạng, kích thước (chiều cao, mặt ngồi, tựa lưng), vật liệu, dung sai, độ nhám, yêu cầu lắp ráp. Yếu tố ảnh hưởng: chiều cao học sinh, kinh tế, vật liệu, thẩm mĩ. Nguyên tắc: thiết kế vì con người, an toàn, bền vững.
- Bài 6: Mỗi loại bản vẽ phục vụ một khâu: kiến trúc — hình dáng, bố trí; kết cấu — chịu lực, an toàn; điện – nước — cấp điện, cấp thoát nước. Thiếu một loại: thi công không đủ thông tin, dễ sai sót, mất an toàn, phải sửa chữa tốn kém.
