Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Thủy quyển gồm nước mặn (97,5%) và nước ngọt (2,5%). D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nước trên lục địa gồm nước mặt (sông, hồ, băng hà) và nước ngầm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thủy quyển là toàn bộ nước trên Trái Đất, bao gồm nước trong các biển và đại dương, trên lục địa và trong khí quyển. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nước trên lục địa gồm nước mặt và nước ngầm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao sông Hồng có mùa lũ vào mùa hạ và mùa cạn vào mùa đông?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì sông Hồng chảy trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa tập trung vào mùa hạ nên lưu lượng nước sông lớn, gây lũ. Mùa đông ít mưa, sông chủ yếu nhận nước ngầm nên lưu lượng nhỏ, thành mùa cạn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai vành đai động đất, núi lửa lớn trên thế giới.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nội lực là gì? Nêu hai biểu hiện của nội lực.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Ngoại lực là gì? Nêu bốn quá trình của ngoại lực.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thủy quyển gồm nước mặn (97,5%) và nước ngọt (2,5%)."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nước trên lục địa gồm nước mặt (sông, hồ, băng hà) và nước ngầm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thủy quyển là toàn bộ nước trên Trái Đất, bao gồm nước trong các biển và đại dương, trên lục địa và trong khí quyển."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nước trên lục địa gồm nước mặt và nước ngầm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thủy quyển là toàn bộ nước trên Trái Đất, bao gồm nước trong các biển và đại dương, trên lục địa và trong khí quyển. Nước mặn chiếm khoảng 97,5%, nước ngọt chỉ khoảng 2,5%, trong đó phần lớn nằm trong các sông băng và nước ngầm sâu, chỉ một phần nhỏ là nước sông, hồ dễ khai thác.
- Tổng kết ghi nhớ: Thủy quyển gồm nước mặn (97,5%) và nước ngọt (2,5%).; Nước trên lục địa gồm nước mặt (sông, hồ, băng hà) và nước ngầm.; Chế độ nước sông phụ thuộc vào nguồn cung cấp và khí hậu lưu vực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao sông Hồng có mùa lũ vào mùa hạ và mùa cạn vào mùa đông?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Thủy quyển, nước trên lục địa (Thủy quyển gồm nước mặn (97,5%) và nước ngọt (2,5%).; Nước trên lục địa gồm nước mặt (sông, hồ, băng hà) và nước ngầm.; Chế độ nước sông phụ thuộc vào nguồn cung cấp và khí hậu lưu vực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì sông Hồng chảy trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa tập trung vào mùa hạ nên lưu lượng nước sông lớn, gây lũ. Mùa đông ít mưa, sông chủ yếu nhận nước ngầm nên lưu lượng nhỏ, thành mùa cạn.
- Bài 4: Vành đai lửa Thái Bình Dương; vành đai núi lửa – động đất Địa Trung Hải – Hi-ma-lay-a.
- Bài 5: Nội lực là lực sinh ra từ bên trong Trái Đất. Biểu hiện: vận động nâng lên – hạ xuống, uốn nếp, đứt gãy; động đất, núi lửa.
- Bài 6: Ngoại lực là lực sinh ra ở bên ngoài Trái Đất (nước, gió, băng, sinh vật...). Bốn quá trình: phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ.
