1. Kiến thức trọng tâm
Sông Hồng là sông lớn ở miền Bắc Việt Nam, bắt nguồn từ Trung Quốc, chảy qua nhiều tỉnh rồi đổ ra vịnh Bắc Bộ. Lưu vực sông Hồng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa phân bố không đều theo mùa, quyết định chế độ nước của sông.
Để phân tích chế độ nước sông Hồng, cần dựa vào bảng số liệu lưu lượng nước trung bình các tháng và biểu đồ lưu lượng. Các bước phân tích gồm: xác định lưu lượng trung bình năm; xác định tháng có lưu lượng lớn nhất, tháng có lưu lượng nhỏ nhất; xác định mùa lũ và mùa cạn; tính tỉ lệ lưu lượng mùa lũ so với cả năm.
Sông Hồng có mùa lũ từ tháng 6 đến tháng 10, trùng với mùa mưa, lưu lượng chiếm khoảng 75% tổng lưu lượng năm. Mùa cạn từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau, lưu lượng nhỏ, có tháng chỉ bằng một phần nhỏ so với tháng lũ. Sự chênh lệch lớn giữa mùa lũ và mùa cạn gây khó khăn cho sản xuất, giao thông và đời sống, đồng thời đặt ra yêu cầu xây dựng hồ chứa, đê điều và hệ thống cảnh báo lũ.
Chế độ nước sông Hồng còn chịu ảnh hưởng của con người: các hồ thủy điện điều tiết dòng chảy, làm giảm đỉnh lũ và tăng lưu lượng mùa cạn, góp phần sử dụng nước hợp lí hơn.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Tháng 8 sông Hồng có lưu lượng 4 000 m³/s, tháng 3 chỉ có 800 m³/s. Hãy nhận xét sự chênh lệch và nêu một biện pháp ứng phó.
Lời giải: Chênh lệch gấp 5 lần, cho thấy chế độ nước phân mùa rất rõ rệt. Biện pháp ứng phó là xây dựng hồ chứa thượng nguồn để giữ nước mùa lũ, bổ sung nước mùa cạn và giảm nguy cơ ngập lụt hạ lưu.
3. Ghi nhớ
- Sông Hồng có mùa lũ tháng 6–10, mùa cạn tháng 11–5 năm sau.
- Lưu lượng mùa lũ chiếm khoảng 75% tổng lưu lượng năm.
- Hồ chứa và đê điều giúp điều tiết dòng chảy, giảm lũ và bổ sung nước mùa cạn.
