Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Sinh quyển? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Sinh quyển gồm toàn bộ sinh vật, trải từ dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên biển. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Sinh quyển, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Sinh vật phân bố theo khí hậu, đất, nước, địa hình và hoạt động con người.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sinh quyển, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, bao gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Sinh quyển, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Sinh vật phân bố không đều trên Trái Đất mà phụ thuộc vào khí hậu, đất, nước và địa hình. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Sinh quyển, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao rừng mưa nhiệt đới có số loài sinh vật nhiều nhất trên Trái Đất?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Sinh quyển để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì vùng nhiệt đới có nhiệt độ cao, lượng mưa lớn quanh năm và ánh sáng dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh vật sinh trưởng. Cấu trúc rừng nhiều tầng tạo ra nhiều môi trường sống khác nhau, nuôi dưỡng sự đa dạng loài.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích vì sao vành đai lửa Thái Bình Dương có nhiều núi lửa và động đất nhất thế giới.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một vùng đất ven biển đang được nâng lên với tốc độ 2 mm/năm do vận động nội lực. Sau 500 năm, vùng đất đó nâng lên bao nhiêu mét? Nêu một hệ quả của hiện tượng này đối với bờ biển.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh địa hình do nội lực tạo ra với địa hình do ngoại lực tạo ra (nguồn gốc, tốc độ, ví dụ).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sinh quyển gồm toàn bộ sinh vật, trải từ dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên biển."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sinh vật phân bố theo khí hậu, đất, nước, địa hình và hoạt động con người."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, bao gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sinh vật phân bố không đều trên Trái Đất mà phụ thuộc vào khí hậu, đất, nước và địa hình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, bao gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển. Sinh quyển có giới hạn từ vài km dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên mặt biển, nơi sinh vật có thể tồn tại.
- Tổng kết ghi nhớ: Sinh quyển gồm toàn bộ sinh vật, trải từ dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên biển.; Sinh vật phân bố theo khí hậu, đất, nước, địa hình và hoạt động con người.; Bảo vệ sinh quyển là bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao rừng mưa nhiệt đới có số loài sinh vật nhiều nhất trên Trái Đất?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Sinh quyển (Sinh quyển gồm toàn bộ sinh vật, trải từ dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên biển.; Sinh vật phân bố theo khí hậu, đất, nước, địa hình và hoạt động con người.; Bảo vệ sinh quyển là bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì vùng nhiệt đới có nhiệt độ cao, lượng mưa lớn quanh năm và ánh sáng dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh vật sinh trưởng. Cấu trúc rừng nhiều tầng tạo ra nhiều môi trường sống khác nhau, nuôi dưỡng sự đa dạng loài.
- Bài 4: Vành đai lửa Thái Bình Dương là nơi nhiều mảng kiến tạo gặp nhau, xô vào nhau hoặc hút chìm xuống, tạo ra động đất và núi lửa dày đặc.
- Bài 5: 2 mm/năm × 500 năm = 1 000 mm = 1 m. Hệ quả: đường bờ biển lùi dần ra phía biển, bãi biển mở rộng, cảng biển có thể bị bồi lấp hoặc xa bờ hơn.
- Bài 6: Nội lực: nguồn gốc bên trong, tạo địa hình lớn (núi, cao nguyên, đứt gãy), tác động chậm nhưng mạnh (trừ động đất, núi lửa đột ngột). Ngoại lực: nguồn gốc bên ngoài, san bằng và bồi tụ, tác động liên tục, tạo thung lũng, đồng bằng, đụn cát...
