1. Kiến thức trọng tâm
Sinh quyển là quyển chứa toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, bao gồm phần dưới khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển. Sinh quyển có giới hạn từ vài km dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên mặt biển, nơi sinh vật có thể tồn tại.
Sinh vật phân bố không đều trên Trái Đất mà phụ thuộc vào khí hậu, đất, nước và địa hình. Vùng nhiệt đới ẩm có khí hậu nóng ẩm, sinh vật phong phú và đa dạng nhất. Vùng ôn đới có sự phân mùa rõ rệt, sinh vật thích nghi bằng cách rụng lá, ngủ đông hoặc di cư. Vùng cực lạnh giá, sinh vật ít và chủ yếu là các loài chịu lạnh tốt.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố sinh vật gồm: khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, ánh sáng), đất (độ màu mỡ, độ ẩm), địa hình (độ cao, hướng sườn) và hoạt động của con người. Con người đã làm thay đổi sinh quyển qua khai thác rừng, mở rộng đất nông nghiệp, đô thị hóa và gây ô nhiễm môi trường, làm nhiều loài bị đe dọa tuyệt chủng.
Bảo vệ sinh quyển là bảo vệ sự đa dạng sinh học, duy trì cân bằng sinh thái và bảo đảm cuộc sống bền vững cho con người. Các biện pháp gồm thành lập khu bảo tồn, trồng rừng, kiểm soát ô nhiễm và khai thác tài nguyên hợp lí.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao rừng mưa nhiệt đới có số loài sinh vật nhiều nhất trên Trái Đất?
Lời giải: Vì vùng nhiệt đới có nhiệt độ cao, lượng mưa lớn quanh năm và ánh sáng dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh vật sinh trưởng. Cấu trúc rừng nhiều tầng tạo ra nhiều môi trường sống khác nhau, nuôi dưỡng sự đa dạng loài.
3. Ghi nhớ
- Sinh quyển gồm toàn bộ sinh vật, trải từ dưới mặt đất đến khoảng 10 km trên biển.
- Sinh vật phân bố theo khí hậu, đất, nước, địa hình và hoạt động con người.
- Bảo vệ sinh quyển là bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
