1. Kiến thức trọng tâm
Đất và sinh vật trên Trái Đất phân bố theo quy luật địa đới, tức là thay đổi theo vĩ độ từ xích đạo về hai cực, đồng thời chịu ảnh hưởng của các nhân tố phi địa đới như địa hình, dòng biển và hoạt động con người.
Để tìm hiểu sự phân bố đất và sinh vật, cần sử dụng bản đồ đất và bản đồ thảm thực vật thế giới. Trước hết, xác định tên các loại đất và các kiểu thảm thực vật chính trong từng đới. Sau đó, nhận xét sự tương ứng giữa đất và sinh vật: nơi có khí hậu nóng ẩm thường có đất đỏ vàng và rừng mưa nhiệt đới; nơi khí hậu ôn đới lục địa có đất đen và thảo nguyên; nơi lạnh giá có đất pốtdôn và rừng lá kim.
Ở vùng núi cao, đất và sinh vật thay đổi theo độ cao, tạo nên các đai cao: chân núi là rừng nhiệt đới hoặc rừng lá rộng, càng lên cao là rừng lá kim, đồng cỏ rồi đến băng tuyết vĩnh cửu.
Khi trình bày kết quả, cần nêu được tên loại đất, kiểu thảm thực vật, phạm vi phân bố và nguyên nhân hình thành. Việc liên hệ với Việt Nam giúp bài học thêm sinh động: nước ta có đất feralit đỏ vàng với rừng nhiệt đới ẩm ở vùng đồi núi và đất phù sa với rừng ngập mặn ven biển.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Dựa vào bản đồ, hãy cho biết thảm thực vật chính ở vùng ôn đới lục địa và loại đất tương ứng.
Lời giải: Thảm thực vật chính là thảo nguyên cỏ. Loại đất tương ứng là đất đen, giàu mùn, rất thích hợp cho trồng lúa mì và các cây lương thực. Nguyên nhân là khí hậu ôn đới lục địa có lượng mưa vừa phải, cỏ chết đi tạo lớp mùn dày.
3. Ghi nhớ
- Đất và sinh vật phân bố theo quy luật địa đới và chịu ảnh hưởng của địa hình.
- Đất đỏ vàng gắn với rừng nhiệt đới; đất đen gắn với thảo nguyên; đất pốtdôn gắn với rừng lá kim.
- Vùng núi cao có các đai đất và sinh vật thay đổi theo độ cao.
