Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Dân số thế giới hơn 8 tỉ người, tăng không đều giữa các khu vực. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Gia tăng tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Dân số thế giới hiện nay hơn 8 tỉ người và vẫn tiếp tục tăng, nhưng tốc độ tăng không đều giữa các khu vực. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Gia tăng dân số được xác định bằng tỉ suất sinh trừ tỉ suất tử, cộng với xuất cư, nhập cư (gia tăng cơ học). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Một nước có tỉ suất sinh là , tỉ suất tử là . Tính tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên và cho biết dân số nước đó tăng nhanh hay chậm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên = , tức 1,1%. Đây là mức tăng trung bình, dân số tăng với tốc độ vừa phải, cần khoảng 63 năm để dân số tăng gấp đôi nếu giữ nguyên tốc độ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nội lực và ngoại lực khác nhau ở những điểm nào? Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên các tầng của khí quyển từ dưới lên trên. Tầng nào có chứa ô-zôn?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu ba nhân tố ảnh hưởng đến nhiệt độ không khí và giải thích ngắn gọn vai trò của mỗi nhân tố.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dân số thế giới hơn 8 tỉ người, tăng không đều giữa các khu vực."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Gia tăng tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Dân số thế giới hiện nay hơn 8 tỉ người và vẫn tiếp tục tăng, nhưng tốc độ tăng không đều giữa các khu vực."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Gia tăng dân số được xác định bằng tỉ suất sinh trừ tỉ suất tử, cộng với xuất cư, nhập cư (gia tăng cơ học)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Dân số thế giới hiện nay hơn 8 tỉ người và vẫn tiếp tục tăng, nhưng tốc độ tăng không đều giữa các khu vực. Châu Á là châu lục đông dân nhất, tiếp theo là châu Phi; châu Phi có tốc độ gia tăng dân số nhanh nhất do tỉ suất sinh còn cao.
- Tổng kết ghi nhớ: Dân số thế giới hơn 8 tỉ người, tăng không đều giữa các khu vực.; Gia tăng tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử.; Tháp dân số thể hiện cơ cấu tuổi và giới tính; đáy rộng là dân số trẻ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Một nước có tỉ suất sinh là , tỉ suất tử là . Tính tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên và cho biết dân số nước đó tăng nhanh hay chậm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Quy mô dân số, gia tăng dân số và cơ cấu dân số thế giới (Dân số thế giới hơn 8 tỉ người, tăng không đều giữa các khu vực.; Gia tăng tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử.; Tháp dân số thể hiện cơ cấu tuổi và giới tính; đáy rộng là dân số trẻ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên = , tức 1,1%. Đây là mức tăng trung bình, dân số tăng với tốc độ vừa phải, cần khoảng 63 năm để dân số tăng gấp đôi nếu giữ nguyên tốc độ.
- Bài 4: Nội lực: sinh ra bên trong, nâng cao, làm gồ ghề địa hình (núi, đứt gãy, động đất, núi lửa). Ngoại lực: sinh ra bên ngoài (nước, gió, sinh vật), san bằng, bồi tụ (thung lũng, đồng bằng, đụn cát).
- Bài 5: Từ dưới lên: tầng đối lưu, tầng bình lưu, tầng giữa, tầng nhiệt, tầng ngoài. Ô-zôn tập trung ở tầng bình lưu (khoảng 20–25 km).
- Bài 6: Vĩ độ (quyết định góc nhập xạ và lượng nhiệt), độ cao (lên cao nhiệt độ giảm), mặt đệm (đất nóng nhanh, nguội nhanh; nước nóng chậm, nguội chậm), dòng biển, vị trí gần/xa biển.
