Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Môi trường gồm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tài nguyên: tái tạo và không tái tạo.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Môi trường là toàn bộ các điều kiện tự nhiên và xã hội bao quanh con người, bao gồm môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí, sinh vật) và môi trường xã hội (dân cư, kinh tế, văn hoá). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tài nguyên thiên nhiên là các thành phần của tự nhiên được con người khai thác, sử dụng để phục vụ đời sống và sản xuất. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao khai thác rừng bừa bãi gây hậu quả nghiêm trọng?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Rừng bị chặt phá làm mất nơi cư trú của động vật, giảm đa dạng sinh học, đất bị xói mòn, lũ lụt và hạn hán gia tăng, khí hậu biến đổi. Ví dụ: nhiều vùng đồi núi sau khi mất rừng đã xảy ra sạt lở đất, lũ quét gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Ngược lại, trồng rừng, giao rừng cho người dân bảo vệ giúp rừng phục hồi, cải thiện môi trường và tạo sinh kế bền vững. Ví dụ này cho thấy bảo vệ rừng là bảo vệ cuộc sống của chính con người.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai mặt tích cực và hai mặt tiêu cực của đô thị hóa.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nguồn lực là gì? Kể tên các loại nguồn lực phát triển kinh tế.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt nguồn lực tự nhiên và nguồn lực kinh tế – xã hội, mỗi loại cho hai ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Môi trường gồm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tài nguyên: tái tạo và không tái tạo."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Môi trường là toàn bộ các điều kiện tự nhiên và xã hội bao quanh con người, bao gồm môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí, sinh vật) và môi trường xã hội (dân cư, kinh tế, văn hoá)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tài nguyên thiên nhiên là các thành phần của tự nhiên được con người khai thác, sử dụng để phục vụ đời sống và sản xuất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Môi trường là toàn bộ các điều kiện tự nhiên và xã hội bao quanh con người, bao gồm môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí, sinh vật) và môi trường xã hội (dân cư, kinh tế, văn hoá). Môi trường cung cấp không gian sống, tài nguyên và nơi chứa đựng chất thải của con người.
- Tổng kết ghi nhớ: Môi trường gồm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội.; Tài nguyên: tái tạo và không tái tạo.; Tài nguyên không tái tạo cạn kiệt nếu khai thác bừa bãi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao khai thác rừng bừa bãi gây hậu quả nghiêm trọng?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 39: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên (Môi trường gồm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội.; Tài nguyên: tái tạo và không tái tạo.; Tài nguyên không tái tạo cạn kiệt nếu khai thác bừa bãi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Rừng bị chặt phá làm mất nơi cư trú của động vật, giảm đa dạng sinh học, đất bị xói mòn, lũ lụt và hạn hán gia tăng, khí hậu biến đổi. Ví dụ: nhiều vùng đồi núi sau khi mất rừng đã xảy ra sạt lở đất, lũ quét gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Ngược lại, trồng rừng, giao rừng cho người dân bảo vệ giúp rừng phục hồi, cải thiện môi trường và tạo sinh kế bền vững. Ví dụ này cho thấy bảo vệ rừng là bảo vệ cuộc sống của chính con người.
- Bài 4: Tích cực: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống, tạo việc làm. Tiêu cực: ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, thiếu nhà ở, tệ nạn xã hội nếu quản lí kém.
- Bài 5: Nguồn lực là tổng thể các yếu tố (vị trí địa lí, tự nhiên, kinh tế – xã hội) được sử dụng cho phát triển kinh tế. Các loại: tự nhiên; kinh tế – xã hội.
- Bài 6: Tự nhiên: đất đai, khoáng sản, khí hậu, nước, sinh vật. Kinh tế – xã hội: dân số, lao động, vốn, khoa học – công nghệ, chính sách, thị trường.
