Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử? A. Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và vỏ electron. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Số hiệu nguyên tử số số ; số khối . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, trung hòa về điện, cấu tạo nên mọi chất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Hạt nhân gồm proton và neutron; vỏ nguyên tử chỉ chứa electron.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nguyên tử có 17 proton, 18 neutron và 17 electron. Xác định số hiệu nguyên tử, số khối và kí hiệu nguyên tử của .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Số hiệu nguyên tử bằng số proton nên . Số khối bằng tổng số proton và neutron nên . Kí hiệu nguyên tử là $^{35}{17}XZ = 17Cl^{35}{17}Cl$.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nguyên tử có bao nhiêu proton, neutron, electron?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hạt nào quyết định điện tích của hạt nhân nguyên tử?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết kí hiệu nguyên tử X có 8 proton và 8 neutron.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và vỏ electron."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Số hiệu nguyên tử số số ; số khối ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, trung hòa về điện, cấu tạo nên mọi chất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hạt nhân gồm proton và neutron; vỏ nguyên tử chỉ chứa electron."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nguyên tử là hạt vô cùng nhỏ, trung hòa về điện, cấu tạo nên mọi chất. Mỗi nguyên tử gồm hạt nhân ở trung tâm và vỏ electron chuyển động xung quanh.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và vỏ electron.; Số hiệu nguyên tử số số ; số khối .; Khối lượng nguyên tử tập trung chủ yếu ở hạt nhân; kí hiệu nguyên tử: .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nguyên tử có 17 proton, 18 neutron và 17 electron. Xác định số hiệu nguyên tử, số khối và kí hiệu nguyên tử của .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Thành phần của nguyên tử (Nguyên tử gồm hạt nhân (proton, neutron) và vỏ electron.; Số hiệu nguyên tử số số ; số khối .; Khối lượng nguyên tử tập trung chủ yếu ở hạt nhân; kí hiệu nguyên tử: .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Số hiệu nguyên tử bằng số proton nên . Số khối bằng tổng số proton và neutron nên . Kí hiệu nguyên tử là $^{35}{17}XZ = 17Cl^{35}{17}Cl$.
- Bài 4: 13 proton, 14 neutron, 13 electron.
- Bài 5: Proton.
- Bài 6: .
