Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Nguyên tố hóa học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử . C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Nguyên tố hóa học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đồng vị là các nguyên tử cùng nhưng khác số neutron, khác số khối . D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tố hóa học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Nguyên tố hóa học là tập hợp những nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân, tức là cùng số hiệu nguyên tử .
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Nguyên tố hóa học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hiện nay, người ta đã biết hơn 110 nguyên tố, trong đó khoảng 90 nguyên tố tồn tại tự nhiên. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tố hóa học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong tự nhiên, clo có hai đồng vị bền: chiếm và chiếm số nguyên tử. Tính nguyên tử khối trung bình của clo.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Nguyên tố hóa học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính số khối của nguyên tử có 20 proton và 20 neutron.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong ba nguyên tử $^{12}{6}C^{14}{6}C^{14}_{7}N$, cặp nào là đồng vị của nhau?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết cấu hình electron của Li (Z = 3).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đồng vị là các nguyên tử cùng nhưng khác số neutron, khác số khối ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nguyên tố hóa học là tập hợp những nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân, tức là cùng số hiệu nguyên tử ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hiện nay, người ta đã biết hơn 110 nguyên tố, trong đó khoảng 90 nguyên tố tồn tại tự nhiên."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nguyên tố hóa học là tập hợp những nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân, tức là cùng số hiệu nguyên tử . Các nguyên tử của cùng một nguyên tố có tính chất hóa học giống nhau, dù số neutron của chúng có thể khác nhau.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử .; Đồng vị là các nguyên tử cùng nhưng khác số neutron, khác số khối .; Nguyên tử khối trung bình tính theo tỉ lệ phần trăm các đồng vị.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong tự nhiên, clo có hai đồng vị bền: chiếm và chiếm số nguyên tử. Tính nguyên tử khối trung bình của clo.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Nguyên tố hóa học (Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử .; Đồng vị là các nguyên tử cùng nhưng khác số neutron, khác số khối .; Nguyên tử khối trung bình tính theo tỉ lệ phần trăm các đồng vị.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: .
- Bài 4: 40.
- Bài 5: $^{12}{6}C^{14}{6}C$.
- Bài 6: .
