Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Tốc độ phản ứng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tốc độ phản ứng đo bằng biến thiên nồng độ trong một đơn vị thời gian. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Tốc độ phản ứng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Nồng độ, áp suất, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Tốc độ phản ứng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi nồng độ của một chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Tốc độ phản ứng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: bản chất của chất phản ứng, nồng độ, áp suất đối với chất khí, nhiệt độ, diện tích bề mặt tiếp xúc và chất xúc tác. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Tốc độ phản ứng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Cho phản ứng . Nếu dùng dạng bột thay cho dạng viên, khí thoát ra nhanh hơn vì diện tích tiếp xúc giữa và dung dịch acid lớn hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Tốc độ phản ứng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2. Giải thích vì sao thức ăn bảo quản trong tủ lạnh lâu hỏng hơn. Nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ của các phản ứng hoá học và sinh hoá gây ôi thiu, nên thức ăn giữ được lâu hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cân bằng phản ứng: .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cân bằng phản ứng: .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính của phản ứng bằng năng lượng liên kết (kJ/mol): C≡O , O=O , C=O .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tốc độ phản ứng đo bằng biến thiên nồng độ trong một đơn vị thời gian."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nồng độ, áp suất, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi nồng độ của một chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: bản chất của chất phản ứng, nồng độ, áp suất đối với chất khí, nhiệt độ, diện tích bề mặt tiếp xúc và chất xúc tác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi nồng độ của một chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian. Đối với phản ứng tổng quát , tốc độ trung bình của phản ứng được tính theo sự biến thiên nồng độ của một chất, ví dụ .
- Tổng kết ghi nhớ: Tốc độ phản ứng đo bằng biến thiên nồng độ trong một đơn vị thời gian.; Nồng độ, áp suất, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.; Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng, không bị tiêu hao sau phản ứng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Cho phản ứng . Nếu dùng dạng bột thay cho dạng viên, khí thoát ra nhanh hơn vì diện tích tiếp xúc giữa và dung dịch acid lớn hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Tốc độ phản ứng (Tốc độ phản ứng đo bằng biến thiên nồng độ trong một đơn vị thời gian.; Nồng độ, áp suất, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.; Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng, không bị tiêu hao sau phản ứng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2. Giải thích vì sao thức ăn bảo quản trong tủ lạnh lâu hỏng hơn. Nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ của các phản ứng hoá học và sinh hoá gây ôi thiu, nên thức ăn giữ được lâu hơn.
- Bài 4: .
- Bài 5: .
- Bài 6: kJ.
