Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này”? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nguyễn Trãi là tác giả lớn, tư tưởng nhân nghĩa “yên dân” xuyên suốt sáng tác. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này”, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” thể hiện chí nguyện lấy dân làm gốc, sống vì dân. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này”, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học giới thiệu Nguyễn Trãi (1380–1442), nhà chính trị, nhà quân sự và nhà văn lớn của dân tộc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này”, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” trích từ bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) trong Quốc âm thi tập. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này”, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc câu thơ “Dành còn để trợ dân này”, ta thấy hai lớp nghĩa:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này” để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Nghĩa đen: Phần còn lại (của đời mình, của tài năng) cũng dành để giúp dân.
- Nghĩa sâu: Tư tưởng “lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ” — người quân tử không sống cho riêng mình mà sống vì cộng đồng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Câu nào sau đây nói đúng về người kể chuyện? Giải thích vì sao các câu còn lại sai: a) Người kể chuyện luôn là tác giả. b) Người kể chuyện có thể là nhân vật trong truyện hoặc người kể ở ngôi thứ ba. c) Người kể chuyện không ảnh hưởng gì đến truyện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân tích ngắn gọn (5–7 câu) vì sao tình huống truyện có thể làm thay đổi số phận nhân vật. Lấy một ví dụ minh họa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đọc đoạn thơ sau và phân tích vẻ đẹp của hình ảnh thơ (5–7 câu): > "Mùa thu vàng rơi đầy ngõ nhỏ, > Lá chạm vai người, nhẹ tựa mơ. > Gió mang hương cốm về ngang phố, > Nghe lòng ấm lại giữa bơ vơ."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyễn Trãi là tác giả lớn, tư tưởng nhân nghĩa “yên dân” xuyên suốt sáng tác."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” thể hiện chí nguyện lấy dân làm gốc, sống vì dân."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giới thiệu Nguyễn Trãi (1380–1442), nhà chính trị, nhà quân sự và nhà văn lớn của dân tộc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” trích từ bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 43) trong Quốc âm thi tập."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giới thiệu Nguyễn Trãi (1380–1442), nhà chính trị, nhà quân sự và nhà văn lớn của dân tộc. Ông là tác giả của Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Quốc âm thi tập — những tác phẩm kết tinh tư tưởng nhân nghĩa và lòng yêu nước.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyễn Trãi là tác giả lớn, tư tưởng nhân nghĩa “yên dân” xuyên suốt sáng tác.; Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” thể hiện chí nguyện lấy dân làm gốc, sống vì dân.; Học Nguyễn Trãi là học khí tiết, lòng yêu nước và trách nhiệm với cộng đồng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc câu thơ “Dành còn để trợ dân này”, ta thấy hai lớp nghĩa:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Nguyễn Trãi – “Dành còn để trợ dân này” (Nguyễn Trãi là tác giả lớn, tư tưởng nhân nghĩa “yên dân” xuyên suốt sáng tác.; Câu thơ “Dành còn để trợ dân này” thể hiện chí nguyện lấy dân làm gốc, sống vì dân.; Học Nguyễn Trãi là học khí tiết, lòng yêu nước và trách nhiệm với cộng đồng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Nghĩa đen: Phần còn lại (của đời mình, của tài năng) cũng dành để giúp dân.
- Nghĩa sâu: Tư tưởng “lo trước cái lo của thiên hạ, vui sau cái vui của thiên hạ” — người quân tử không sống cho riêng mình mà sống vì cộng đồng.
- Bài 4: Câu b đúng. Câu a sai vì người kể chuyện có thể là nhân vật trong truyện, không nhất thiết là tác giả. Câu c sai vì người kể chuyện ảnh hưởng đến cách dẫn dắt câu chuyện, góc nhìn và cảm xúc của người đọc.
- Bài 5: Học sinh giải thích được: tình huống đặt nhân vật trước lựa chọn, thử thách, làm bộc lộ tính cách và quyết định số phận nhân vật. Có ví dụ minh họa phù hợp.
- Bài 6: Học sinh phân tích được hình ảnh lá vàng, gió, hương cốm gợi khung cảnh mùa thu yên bình, nỗi nhớ và cảm giác ấm áp giữa cô đơn; chỉ ra được biện pháp tu từ (so sánh "nhẹ tựa mơ", nhân hóa) và cảm xúc của bài thơ.
