Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học? A. Sinh học nghiên cứu sự sống ở mọi cấp độ, từ phân tử đến hệ sinh thái. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Các đặc điểm chung của sự sống: cấu tạo tế bào, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng, thích nghi, tiến hóa. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, từ các phân tử nhỏ bé trong tế bào đến toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mỗi sinh vật đều mang những đặc điểm chung của sự sống, đó là có cấu tạo từ tế bào, thực hiện trao đổi chất với môi trường, sinh trưởng và phát triển, sinh sản, cảm ứng với kích thích, thích nghi với điều kiện sống và tiến hóa qua các thế hệ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Quan sát một cây lúa trong ruộng: cây lúa lấy nước và muối khoáng qua rễ, quang hợp nhờ ánh sáng mặt trời, lớn lên, trổ bông rồi tạo hạt. Khi trời nắng gắt, lá lúa cụp lại để giảm thoát hơi nước. Đó chính là các biểu hiện của sự sống: trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và cảm ứng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong bảo vệ môi trường, sinh học giúp đánh giá đa dạng sinh học và đề xuất biện pháp bảo tồn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu đối tượng và mục tiêu nghiên cứu của môn Sinh học.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 5 biểu hiện của sự sống.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sắp xếp các cấp độ tổ chức sau từ thấp đến cao: quần xã, tế bào, cơ thể, mô, quần thể, cơ quan, bào quan, hệ sinh thái.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sinh học nghiên cứu sự sống ở mọi cấp độ, từ phân tử đến hệ sinh thái."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các đặc điểm chung của sự sống: cấu tạo tế bào, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng, thích nghi, tiến hóa."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, từ các phân tử nhỏ bé trong tế bào đến toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi sinh vật đều mang những đặc điểm chung của sự sống, đó là có cấu tạo từ tế bào, thực hiện trao đổi chất với môi trường, sinh trưởng và phát triển, sinh sản, cảm ứng với kích thích, thích nghi với điều kiện sống và tiến hóa qua các thế hệ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, từ các phân tử nhỏ bé trong tế bào đến toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất. Đối tượng nghiên cứu của sinh học vô cùng đa dạng: vi khuẩn, nấm, thực vật, động vật và con người.
- Tổng kết ghi nhớ: Sinh học nghiên cứu sự sống ở mọi cấp độ, từ phân tử đến hệ sinh thái.; Các đặc điểm chung của sự sống: cấu tạo tế bào, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng, thích nghi, tiến hóa.; Sinh học có nhiều ngành hẹp và ứng dụng rộng rãi trong y học, nông nghiệp, môi trường và công nghiệp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Quan sát một cây lúa trong ruộng: cây lúa lấy nước và muối khoáng qua rễ, quang hợp nhờ ánh sáng mặt trời, lớn lên, trổ bông rồi tạo hạt. Khi trời nắng gắt, lá lúa cụp lại để giảm thoát hơi nước. Đó chính là các biểu hiện của sự sống: trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và cảm ứng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học (Sinh học nghiên cứu sự sống ở mọi cấp độ, từ phân tử đến hệ sinh thái.; Các đặc điểm chung của sự sống: cấu tạo tế bào, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng, thích nghi, tiến hóa.; Sinh học có nhiều ngành hẹp và ứng dụng rộng rãi trong y học, nông nghiệp, môi trường và công nghiệp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong bảo vệ môi trường, sinh học giúp đánh giá đa dạng sinh học và đề xuất biện pháp bảo tồn.
- Bài 4: Đối tượng: thế giới sống; mục tiêu: hiểu các đặc điểm, quy luật của sự sống và vận dụng vào đời sống.
- Bài 5: Trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, cảm ứng, vận động, tự điều hòa…
- Bài 6: Bào quan → tế bào → mô → cơ quan → cơ thể → quần thể → quần xã → hệ sinh thái.
