Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Các bước nghiên cứu khoa học: quan sát, đặt câu hỏi, nêu giả thuyết, thí nghiệm, phân tích số liệu, kết luận. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thí nghiệm cần có đối chứng, chỉ thay đổi một yếu tố và lặp lại nhiều lần. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Nghiên cứu khoa học trong sinh học thường bắt đầu từ việc quan sát một hiện tượng trong tự nhiên, từ đó đặt ra câu hỏi và hình thành giả thuyết, tức là lời giải thích tạm thời có thể kiểm chứng được.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Một thí nghiệm sinh học tốt cần có đối chứng và lặp lại nhiều lần. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một học sinh thắc mắc: "Ánh sáng có ảnh hưởng đến sự nảy mầm của hạt đậu không?" Bạn ấy đặt giả thuyết: "Hạt đậu nảy mầm tốt hơn trong bóng tối". Sau đó bạn thiết kế thí nghiệm: hai đĩa Petri, mỗi đĩa 20 hạt đậu, một đĩa đặt ngoài sáng, một đĩa bọc giấy đen, cả hai đều được tưới ẩm như nhau. Sau 5 ngày, bạn đếm số hạt nảy mầm ở mỗi đĩa và tính tỉ lệ phần trăm. Nếu tỉ lệ nảy mầm ở đĩa tối cao hơn hẳn, giả thuyết được ủng hộ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Để học tốt môn sinh học, học sinh cần kết hợp nhiều cách học: đọc sách giáo khoa, quan sát tranh ảnh và mô hình, làm thí nghiệm, quan sát sinh vật trong tự nhiên, thảo luận nhóm và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 4 nguyên tố đa lượng chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ thể sinh vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao nước được gọi là "dung môi của sự sống"?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đơn phân của protein là gì? Kể tên 2 chức năng của protein.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bước nghiên cứu khoa học: quan sát, đặt câu hỏi, nêu giả thuyết, thí nghiệm, phân tích số liệu, kết luận."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thí nghiệm cần có đối chứng, chỉ thay đổi một yếu tố và lặp lại nhiều lần."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nghiên cứu khoa học trong sinh học thường bắt đầu từ việc quan sát một hiện tượng trong tự nhiên, từ đó đặt ra câu hỏi và hình thành giả thuyết, tức là lời giải thích tạm thời có thể kiểm chứng được."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một thí nghiệm sinh học tốt cần có đối chứng và lặp lại nhiều lần."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nghiên cứu khoa học trong sinh học thường bắt đầu từ việc quan sát một hiện tượng trong tự nhiên, từ đó đặt ra câu hỏi và hình thành giả thuyết, tức là lời giải thích tạm thời có thể kiểm chứng được. Tiếp theo, nhà khoa học thiết kế thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết, thu thập số liệu, phân tích kết quả và rút ra kết luận.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bước nghiên cứu khoa học: quan sát, đặt câu hỏi, nêu giả thuyết, thí nghiệm, phân tích số liệu, kết luận.; Thí nghiệm cần có đối chứng, chỉ thay đổi một yếu tố và lặp lại nhiều lần.; Học sinh học hiệu quả bằng quan sát, thực hành, thảo luận và vận dụng vào thực tiễn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một học sinh thắc mắc: "Ánh sáng có ảnh hưởng đến sự nảy mầm của hạt đậu không?" Bạn ấy đặt giả thuyết: "Hạt đậu nảy mầm tốt hơn trong bóng tối". Sau đó bạn thiết kế thí nghiệm: hai đĩa Petri, mỗi đĩa 20 hạt đậu, một đĩa đặt ngoài sáng, một đĩa bọc giấy đen, cả hai đều được tưới ẩm như nhau. Sau 5 ngày, bạn đếm số hạt nảy mầm ở mỗi đĩa và tính tỉ lệ phần trăm. Nếu tỉ lệ nảy mầm ở đĩa tối cao hơn hẳn, giả thuyết được ủng hộ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn sinh học (Các bước nghiên cứu khoa học: quan sát, đặt câu hỏi, nêu giả thuyết, thí nghiệm, phân tích số liệu, kết luận.; Thí nghiệm cần có đối chứng, chỉ thay đổi một yếu tố và lặp lại nhiều lần.; Học sinh học hiệu quả bằng quan sát, thực hành, thảo luận và vận dụng vào thực tiễn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Để học tốt môn sinh học, học sinh cần kết hợp nhiều cách học: đọc sách giáo khoa, quan sát tranh ảnh và mô hình, làm thí nghiệm, quan sát sinh vật trong tự nhiên, thảo luận nhóm và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
- Bài 4: Carbon, hydrogen, oxygen, nitrogen (C, H, O, N).
- Bài 5: Nước là phân tử phân cực, hòa tan nhiều chất, là môi trường cho các phản ứng sinh hóa.
- Bài 6: Amino acid. Chức năng: xúc tác (enzyme), vận chuyển, cấu trúc, bảo vệ, điều hòa…
