Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Vi sinh vật gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus; rất đa dạng về hình thái và môi trường sống.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các phương pháp nghiên cứu: quan sát kính hiển vi, nuôi cấy, phân lập, nhuộm Gram, sinh học phân tử. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi, bao gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Mặc dù nhỏ bé, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong các chu trình vật chất trong tự nhiên và trong đời sống con người. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Để nghiên cứu vi khuẩn trong nước ao, học sinh lấy mẫu nước, pha loãng rồi cấy lên đĩa thạch dinh dưỡng, ủ ở nhiệt độ thích hợp. Sau một đến hai ngày, trên đĩa xuất hiện các khuẩn lạc có hình dạng, màu sắc khác nhau, mỗi khuẩn lạc là một quần thể vi khuẩn từ một tế bào ban đầu. Chọn một khuẩn lạc riêng, nhuộm Gram và quan sát dưới kính hiển vi, học sinh có thể mô tả hình dạng vi khuẩn (hình cầu, hình que, hình xoắn) và xác định nhóm Gram của chúng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ngoài ra còn có phương pháp nhuộm Gram để phân biệt hai nhóm vi khuẩn lớn, phương pháp định danh bằng sinh hóa và phương pháp sinh học phân tử để xác định chính xác loài.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu đặc điểm của pha cân bằng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nuôi cấy liên tục khác nuôi cấy không liên tục như thế nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi sinh vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi sinh vật gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus; rất đa dạng về hình thái và môi trường sống."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các phương pháp nghiên cứu: quan sát kính hiển vi, nuôi cấy, phân lập, nhuộm Gram, sinh học phân tử."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi, bao gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mặc dù nhỏ bé, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong các chu trình vật chất trong tự nhiên và trong đời sống con người."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi, bao gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus. Vi sinh vật vô cùng đa dạng về hình thái, cấu trúc, môi trường sống và cách dinh dưỡng: có loài sống trong đất, nước, không khí, có loài sống trong cơ thể sinh vật; có loài tự dưỡng quang hợp, có loài dị dưỡng phân giải chất hữu cơ.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi sinh vật gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus; rất đa dạng về hình thái và môi trường sống.; Các phương pháp nghiên cứu: quan sát kính hiển vi, nuôi cấy, phân lập, nhuộm Gram, sinh học phân tử.; Tuân thủ vô trùng và an toàn sinh học khi thao tác với vi sinh vật.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Để nghiên cứu vi khuẩn trong nước ao, học sinh lấy mẫu nước, pha loãng rồi cấy lên đĩa thạch dinh dưỡng, ủ ở nhiệt độ thích hợp. Sau một đến hai ngày, trên đĩa xuất hiện các khuẩn lạc có hình dạng, màu sắc khác nhau, mỗi khuẩn lạc là một quần thể vi khuẩn từ một tế bào ban đầu. Chọn một khuẩn lạc riêng, nhuộm Gram và quan sát dưới kính hiển vi, học sinh có thể mô tả hình dạng vi khuẩn (hình cầu, hình que, hình xoắn) và xác định nhóm Gram của chúng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật (Vi sinh vật gồm vi khuẩn, vi nấm, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh và virus; rất đa dạng về hình thái và môi trường sống.; Các phương pháp nghiên cứu: quan sát kính hiển vi, nuôi cấy, phân lập, nhuộm Gram, sinh học phân tử.; Tuân thủ vô trùng và an toàn sinh học khi thao tác với vi sinh vật.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ngoài ra còn có phương pháp nhuộm Gram để phân biệt hai nhóm vi khuẩn lớn, phương pháp định danh bằng sinh hóa và phương pháp sinh học phân tử để xác định chính xác loài.
- Bài 4: Pha cân bằng: số tế bào sinh ra bằng số tế bào chết đi, tổng số tế bào gần như không đổi; dinh dưỡng cạn dần, chất thải tích lũy.
- Bài 5: Nuôi cấy không liên tục: không bổ sung dinh dưỡng, không lấy đi sản phẩm; quần thể trải qua đủ bốn pha. Nuôi cấy liên tục: bổ sung dinh dưỡng và lấy đi sản phẩm liên tục, quần thể duy trì ở pha lũy thừa, không có pha cân bằng và suy vong.
- Bài 6: Nhiệt độ, độ pH, độ ẩm, nồng độ oxy, ánh sáng, chất dinh dưỡng, chất ức chế (kháng sinh, chất sát trùng…).
