Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 19: Công nghệ tế bào? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Cơ sở của công nghệ tế bào là tính toàn năng của tế bào. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 19: Công nghệ tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Ứng dụng: nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, nhân bản động vật, tế bào gốc chữa bệnh.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Công nghệ tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Công nghệ tế bào là ngành công nghệ ứng dụng phương pháp nuôi cấy tế bào và mô để tạo ra cơ quan, cơ thể hoàn chỉnh hoặc sản xuất các sản phẩm phục vụ đời sống. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 19: Công nghệ tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ở thực vật, công nghệ tế bào gồm nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, lai tế bào soma và chuyển gen. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 19: Công nghệ tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Từ một mảnh lá nhỏ của cây lan quý, người ta nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng vô trùng, tạo ra hàng nghìn cây lan con giống hệt cây mẹ trong thời gian ngắn. Nếu trồng bằng hạt, cây lan phải mất nhiều năm mới ra hoa và cây con không giữ được đặc tính của cây mẹ. Ví dụ này cho thấy công nghệ tế bào giúp nhân giống nhanh, đồng đều và sạch bệnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 19: Công nghệ tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Công nghệ tế bào còn tạo ra các dòng tế bào gốc để nghiên cứu và điều trị bệnh: tế bào gốc có khả năng tự làm mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, được kì vọng chữa các bệnh như Parkinson, tiểu đường và tổn thương tủy sống.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Thời gian thế hệ là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên bốn pha sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong nuôi cấy không liên tục.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu đặc điểm của pha lũy thừa (pha log).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cơ sở của công nghệ tế bào là tính toàn năng của tế bào."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ứng dụng: nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, nhân bản động vật, tế bào gốc chữa bệnh."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ tế bào là ngành công nghệ ứng dụng phương pháp nuôi cấy tế bào và mô để tạo ra cơ quan, cơ thể hoàn chỉnh hoặc sản xuất các sản phẩm phục vụ đời sống."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ở thực vật, công nghệ tế bào gồm nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, lai tế bào soma và chuyển gen."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ tế bào là ngành công nghệ ứng dụng phương pháp nuôi cấy tế bào và mô để tạo ra cơ quan, cơ thể hoàn chỉnh hoặc sản xuất các sản phẩm phục vụ đời sống. Cơ sở khoa học của công nghệ tế bào là tính toàn năng của tế bào: mỗi tế bào mang đầy đủ hệ gen của cơ thể, trong điều kiện thích hợp có thể phân chia và biệt hóa thành cơ thể hoàn chỉnh.
- Tổng kết ghi nhớ: Cơ sở của công nghệ tế bào là tính toàn năng của tế bào.; Ứng dụng: nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, nhân bản động vật, tế bào gốc chữa bệnh.; Cần tuân thủ pháp luật, đạo đức và an toàn sinh học khi ứng dụng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Từ một mảnh lá nhỏ của cây lan quý, người ta nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng vô trùng, tạo ra hàng nghìn cây lan con giống hệt cây mẹ trong thời gian ngắn. Nếu trồng bằng hạt, cây lan phải mất nhiều năm mới ra hoa và cây con không giữ được đặc tính của cây mẹ. Ví dụ này cho thấy công nghệ tế bào giúp nhân giống nhanh, đồng đều và sạch bệnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 19: Công nghệ tế bào (Cơ sở của công nghệ tế bào là tính toàn năng của tế bào.; Ứng dụng: nuôi cấy mô, nhân giống vô tính, nhân bản động vật, tế bào gốc chữa bệnh.; Cần tuân thủ pháp luật, đạo đức và an toàn sinh học khi ứng dụng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Công nghệ tế bào còn tạo ra các dòng tế bào gốc để nghiên cứu và điều trị bệnh: tế bào gốc có khả năng tự làm mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, được kì vọng chữa các bệnh như Parkinson, tiểu đường và tổn thương tủy sống.
- Bài 4: Thời gian thế hệ là thời gian cần thiết để số tế bào trong quần thể tăng gấp đôi (một tế bào phân đôi thành hai tế bào).
- Bài 5: Pha tiềm phát → pha lũy thừa (pha log) → pha cân bằng → pha suy vong.
- Bài 6: Pha lũy thừa: vi khuẩn phân chia mạnh mẽ, số lượng tăng theo cấp số nhân, tốc độ sinh trưởng đạt cực đại, enzyme hoạt động mạnh.
