Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, khép kín chu trình vật chất, cố định đạm, làm giàu đất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Ứng dụng: thực phẩm lên men, kháng sinh, vaccine, insulin, chế phẩm sinh học, xử lí môi trường. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Vi sinh vật có vai trò vô cùng quan trọng trong tự nhiên và đời sống con người.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh trong nốt sần rễ cây họ đậu chuyển nitrogen trong không khí thành dạng cây hấp thụ được, góp phần làm giàu đất. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong nhà máy xử lí nước thải, người ta tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển trong bể aerotank. Vi sinh vật phân giải các chất hữu cơ trong nước thải thành , nước và sinh khối, giúp nước sau xử lí đạt tiêu chuẩn xả ra môi trường. Đây là ứng dụng quan trọng giúp giảm ô nhiễm mà không cần dùng nhiều hóa chất.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một ví dụ quen thuộc khác: để làm sữa chua, người ta cấy vi khuẩn lactic vào sữa đã tiệt trùng rồi ủ ấm. Vi khuẩn lên men đường lactose trong sữa thành lactic acid, làm sữa đông lại và có vị chua đặc trưng, đồng thời tạo ra sản phẩm giàu lợi khuẩn tốt cho tiêu hóa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vi sinh vật có vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu ba biện pháp ức chế vi sinh vật trong bảo quản thực phẩm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một tế bào vi khuẩn phân đôi 4 lần liên tiếp. Tính số tế bào con tạo ra.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, khép kín chu trình vật chất, cố định đạm, làm giàu đất."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ứng dụng: thực phẩm lên men, kháng sinh, vaccine, insulin, chế phẩm sinh học, xử lí môi trường."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vi sinh vật có vai trò vô cùng quan trọng trong tự nhiên và đời sống con người."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh trong nốt sần rễ cây họ đậu chuyển nitrogen trong không khí thành dạng cây hấp thụ được, góp phần làm giàu đất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vi sinh vật có vai trò vô cùng quan trọng trong tự nhiên và đời sống con người. Trong tự nhiên, vi sinh vật phân giải xác sinh vật và chất thải hữu cơ thành chất vô cơ, khép kín các chu trình vật chất như chu trình carbon, nitrogen và sulfur.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, khép kín chu trình vật chất, cố định đạm, làm giàu đất.; Ứng dụng: thực phẩm lên men, kháng sinh, vaccine, insulin, chế phẩm sinh học, xử lí môi trường.; Cần phòng chống vi sinh vật gây bệnh và đảm bảo an toàn sinh học.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong nhà máy xử lí nước thải, người ta tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phát triển trong bể aerotank. Vi sinh vật phân giải các chất hữu cơ trong nước thải thành , nước và sinh khối, giúp nước sau xử lí đạt tiêu chuẩn xả ra môi trường. Đây là ứng dụng quan trọng giúp giảm ô nhiễm mà không cần dùng nhiều hóa chất.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật (Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, khép kín chu trình vật chất, cố định đạm, làm giàu đất.; Ứng dụng: thực phẩm lên men, kháng sinh, vaccine, insulin, chế phẩm sinh học, xử lí môi trường.; Cần phòng chống vi sinh vật gây bệnh và đảm bảo an toàn sinh học.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một ví dụ quen thuộc khác: để làm sữa chua, người ta cấy vi khuẩn lactic vào sữa đã tiệt trùng rồi ủ ấm. Vi khuẩn lên men đường lactose trong sữa thành lactic acid, làm sữa đông lại và có vị chua đặc trưng, đồng thời tạo ra sản phẩm giàu lợi khuẩn tốt cho tiêu hóa.
- Bài 4: Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ trong nước thải, rác thải; tham gia chu trình tuần hoàn các chất trong tự nhiên; một số vi sinh vật cố định đạm, cải tạo đất.
- Bài 5: Bảo quản lạnh, đun sôi / thanh trùng, ướp muối hoặc đường (tăng áp suất thẩm thấu), phơi khô, dùng chất bảo quản an toàn, đóng hộp kín.
- Bài 6: Số tế bào con: 2⁴ = 16 tế bào.
