Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các phương pháp thông dụng: quan sát kính hiển vi, nhuộm Gram, nuôi cấy, phân lập, đếm khuẩn lạc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Sản phẩm công nghệ vi sinh vật: sữa chua, dưa muối, bánh mì, rượu, giấm, kháng sinh, vaccine.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài thực hành này giúp học sinh làm quen với các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu các sản phẩm của công nghệ vi sinh vật và tự tay làm một số sản phẩm lên men. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khi thao tác, phải tuân thủ quy tắc vô trùng: khử trùng dụng cụ, làm việc gần ngọn lửa đèn cồn, đậy kín đĩa petri sau khi cấy. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Để làm sữa chua tại lớp, học sinh đun một lít sữa tươi, để nguội đến khi sờ tay thấy ấm vừa (khoảng ), trộn đều một hộp sữa chua làm men rồi chia vào các cốc nhỏ, ủ trong thùng xốp có nước ấm. Sau giờ, sữa đông đặc, có vị chua dịu và thơm — sản phẩm đạt yêu cầu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Các bước làm sữa chua: đun sữa, để nguội đến khoảng –, cho men sữa chua vào khuấy đều, chia ra cốc, ủ ấm – giờ rồi bảo quản lạnh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chu kì tế bào gồm những giai đoạn nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giảm phân từ một tế bào mẹ tạo ra bao nhiêu tế bào con?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một quần thể có 50 vi khuẩn, thời gian thế hệ là 20 phút. Sau 1 giờ nuôi cấy, quần thể có bao nhiêu tế bào? (Giả sử không có tế bào chết.)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các phương pháp thông dụng: quan sát kính hiển vi, nhuộm Gram, nuôi cấy, phân lập, đếm khuẩn lạc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sản phẩm công nghệ vi sinh vật: sữa chua, dưa muối, bánh mì, rượu, giấm, kháng sinh, vaccine."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành này giúp học sinh làm quen với các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu các sản phẩm của công nghệ vi sinh vật và tự tay làm một số sản phẩm lên men."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi thao tác, phải tuân thủ quy tắc vô trùng: khử trùng dụng cụ, làm việc gần ngọn lửa đèn cồn, đậy kín đĩa petri sau khi cấy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành này giúp học sinh làm quen với các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu các sản phẩm của công nghệ vi sinh vật và tự tay làm một số sản phẩm lên men. Các phương pháp thông dụng gồm: quan sát vi sinh vật dưới kính hiển vi, nhuộm Gram, nuôi cấy và phân lập vi sinh vật trên môi trường thạch, đếm khuẩn lạc để ước tính số lượng vi sinh vật trong mẫu.
- Tổng kết ghi nhớ: Các phương pháp thông dụng: quan sát kính hiển vi, nhuộm Gram, nuôi cấy, phân lập, đếm khuẩn lạc.; Sản phẩm công nghệ vi sinh vật: sữa chua, dưa muối, bánh mì, rượu, giấm, kháng sinh, vaccine.; Làm sản phẩm lên men cần đúng nhiệt độ, vô trùng và ghi chép quy trình cẩn thận.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Để làm sữa chua tại lớp, học sinh đun một lít sữa tươi, để nguội đến khi sờ tay thấy ấm vừa (khoảng ), trộn đều một hộp sữa chua làm men rồi chia vào các cốc nhỏ, ủ trong thùng xốp có nước ấm. Sau giờ, sữa đông đặc, có vị chua dịu và thơm — sản phẩm đạt yêu cầu.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng, tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ vi sinh vật và làm một số sản phẩm lên men từ vi sinh vật (Các phương pháp thông dụng: quan sát kính hiển vi, nhuộm Gram, nuôi cấy, phân lập, đếm khuẩn lạc.; Sản phẩm công nghệ vi sinh vật: sữa chua, dưa muối, bánh mì, rượu, giấm, kháng sinh, vaccine.; Làm sản phẩm lên men cần đúng nhiệt độ, vô trùng và ghi chép quy trình cẩn thận.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Các bước làm sữa chua: đun sữa, để nguội đến khoảng –, cho men sữa chua vào khuấy đều, chia ra cốc, ủ ấm – giờ rồi bảo quản lạnh.
- Bài 4: Kì trung gian (pha G₁, pha S, pha G₂) và pha phân bào (pha M).
- Bài 5: 4 tế bào con, mỗi tế bào mang bộ NST n.
- Bài 6: 1 giờ = 60 phút, số thế hệ: 60 : 20 = 3 thế hệ. Số tế bào: 50 × 2³ = 50 × 8 = 400 tế bào.
