Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Các phân tử sinh học? A. Bốn nhóm phân tử sinh học: cacbohiđrat, lipit, prôtêin, axit nuclêic. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Các phân tử sinh học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Cacbohiđrat: nguồn năng lượng và vật liệu cấu trúc; lipit: dự trữ năng lượng và cấu tạo màng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Các phân tử sinh học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Các phân tử sinh học là những phân tử hữu cơ có vai trò quan trọng trong tế bào, gồm cacbohiđrat, lipit, prôtêin và axit nuclêic. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Các phân tử sinh học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Đường đôi như saccarôzơ gồm hai đơn vị đường đơn, đường đa như tinh bột, glicôgen và xenlulôzơ gồm nhiều đơn vị đường đơn liên kết với nhau.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Các phân tử sinh học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Vì sao cơ thể dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ thay vì đường? Một gam mỡ khi phân giải giải phóng khoảng 9 kcal, trong khi một gam đường chỉ giải phóng khoảng 4 kcal. Hơn nữa, mỡ kị nước nên không làm tăng áp suất thẩm thấu trong tế bào. Nhờ đó, mỡ là dạng dự trữ năng lượng gọn nhẹ và hiệu quả. Tuy nhiên, đường lại được ưu tiên dùng làm nhiên liệu trực tiếp vì phân giải nhanh. Khi đói, glicôgen ở gan được phân giải thành glucôzơ trước, sau đó mỡ mới được huy động.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Các phân tử sinh học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
ADN có cấu trúc xoắn kép, ARN thường là mạch đơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho ví dụ về một quan sát và một giả thuyết trong nghiên cứu sinh học.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 ngành nghề liên quan đến sinh học và mô tả ngắn gọn công việc của mỗi ngành.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu sự khác biệt giữa nguyên tố đa lượng và nguyên tố vi lượng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bốn nhóm phân tử sinh học: cacbohiđrat, lipit, prôtêin, axit nuclêic."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cacbohiđrat: nguồn năng lượng và vật liệu cấu trúc; lipit: dự trữ năng lượng và cấu tạo màng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Các phân tử sinh học là những phân tử hữu cơ có vai trò quan trọng trong tế bào, gồm cacbohiđrat, lipit, prôtêin và axit nuclêic."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đường đôi như saccarôzơ gồm hai đơn vị đường đơn, đường đa như tinh bột, glicôgen và xenlulôzơ gồm nhiều đơn vị đường đơn liên kết với nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Các phân tử sinh học là những phân tử hữu cơ có vai trò quan trọng trong tế bào, gồm cacbohiđrat, lipit, prôtêin và axit nuclêic. Cacbohiđrat được cấu tạo từ các đơn vị đường đơn như glucôzơ, fructôzơ.
- Tổng kết ghi nhớ: Bốn nhóm phân tử sinh học: cacbohiđrat, lipit, prôtêin, axit nuclêic.; Cacbohiđrat: nguồn năng lượng và vật liệu cấu trúc; lipit: dự trữ năng lượng và cấu tạo màng.; Prôtêin có cấu trúc bốn bậc, đảm nhiệm nhiều chức năng đa dạng nhất trong tế bào.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Vì sao cơ thể dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ thay vì đường? Một gam mỡ khi phân giải giải phóng khoảng 9 kcal, trong khi một gam đường chỉ giải phóng khoảng 4 kcal. Hơn nữa, mỡ kị nước nên không làm tăng áp suất thẩm thấu trong tế bào. Nhờ đó, mỡ là dạng dự trữ năng lượng gọn nhẹ và hiệu quả. Tuy nhiên, đường lại được ưu tiên dùng làm nhiên liệu trực tiếp vì phân giải nhanh. Khi đói, glicôgen ở gan được phân giải thành glucôzơ trước, sau đó mỡ mới được huy động.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Các phân tử sinh học (Bốn nhóm phân tử sinh học: cacbohiđrat, lipit, prôtêin, axit nuclêic.; Cacbohiđrat: nguồn năng lượng và vật liệu cấu trúc; lipit: dự trữ năng lượng và cấu tạo màng.; Prôtêin có cấu trúc bốn bậc, đảm nhiệm nhiều chức năng đa dạng nhất trong tế bào.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: ADN có cấu trúc xoắn kép, ARN thường là mạch đơn.
- Bài 4: Ví dụ: quan sát "cây ngoài sáng mọc nhanh hơn cây trong tối"; giả thuyết "ánh sáng làm tăng tốc độ sinh trưởng của cây".
- Bài 5: Ví dụ: bác sĩ, kĩ sư công nghệ sinh học, nhà nghiên cứu nông nghiệp, giáo viên sinh học, chuyên gia môi trường…
- Bài 6: Đa lượng: cần với lượng lớn (>0,01% khối lượng cơ thể). Vi lượng: cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu.
