Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tinh bột + iốt cho màu xanh tím; đường khử + Benedict khi đun nóng cho kết tủa đỏ gạch; prôtêin + Biuret cho màu tím; lipit để lại vết mờ trên giấy. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thí nghiệm cần có mẫu đối chứng và ghi chép kết quả trung thực. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học dựa trên phản ứng màu đặc trưng của từng nhóm chất với thuốc thử.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Dung dịch chứa đường khử như glucôzơ khi đun nóng với thuốc thử Benedict sẽ tạo kết tủa đỏ gạch. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một nhóm học sinh muốn kiểm tra xem trong khoai tây có tinh bột hay không. Các bạn cắt một lát khoai tây mỏng, nhỏ một giọt dung dịch iốt lên mặt cắt. Sau vài giây, mặt cắt khoai tây chuyển sang màu xanh tím đậm. Kết luận: khoai tây chứa nhiều tinh bột. Tiếp theo, các bạn ép lấy dịch khoai tây, cho vào ống nghiệm cùng thuốc thử Benedict rồi đun nhẹ. Dịch chuyển sang màu đỏ gạch chứng tỏ trong khoai tây cũng có đường khử.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sau thí nghiệm, cần ghi chép kết quả trung thực, trình bày dưới dạng bảng và rút ra kết luận về thành phần hóa học của mẫu vật.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Giải thích vì sao thiếu iodine, trẻ em có thể bị chậm phát triển trí tuệ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một nhà khoa học quan sát thấy cây trồng gần cửa sổ luôn nghiêng về phía có ánh sáng. Hãy đặt 1 câu hỏi nghiên cứu và 1 giả thuyết phù hợp, rồi nêu cách kiểm chứng giả thuyết đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao các sinh vật sống trong môi trường nước (ví dụ cá) vẫn cần các phân tử sinh học kị nước như lipid.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tinh bột + iốt cho màu xanh tím; đường khử + Benedict khi đun nóng cho kết tủa đỏ gạch; prôtêin + Biuret cho màu tím; lipit để lại vết mờ trên giấy."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thí nghiệm cần có mẫu đối chứng và ghi chép kết quả trung thực."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học dựa trên phản ứng màu đặc trưng của từng nhóm chất với thuốc thử."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dung dịch chứa đường khử như glucôzơ khi đun nóng với thuốc thử Benedict sẽ tạo kết tủa đỏ gạch."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học dựa trên phản ứng màu đặc trưng của từng nhóm chất với thuốc thử. Hồ tinh bột gặp dung dịch iốt cho màu xanh tím đặc trưng, dùng để nhận biết tinh bột.
- Tổng kết ghi nhớ: Tinh bột + iốt cho màu xanh tím; đường khử + Benedict khi đun nóng cho kết tủa đỏ gạch; prôtêin + Biuret cho màu tím; lipit để lại vết mờ trên giấy.; Thí nghiệm cần có mẫu đối chứng và ghi chép kết quả trung thực.; Khi đun nóng ống nghiệm, miệng ống hướng về phía không có người.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một nhóm học sinh muốn kiểm tra xem trong khoai tây có tinh bột hay không. Các bạn cắt một lát khoai tây mỏng, nhỏ một giọt dung dịch iốt lên mặt cắt. Sau vài giây, mặt cắt khoai tây chuyển sang màu xanh tím đậm. Kết luận: khoai tây chứa nhiều tinh bột. Tiếp theo, các bạn ép lấy dịch khoai tây, cho vào ống nghiệm cùng thuốc thử Benedict rồi đun nhẹ. Dịch chuyển sang màu đỏ gạch chứng tỏ trong khoai tây cũng có đường khử.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Thực hành nhận biết một số phân tử sinh học (Tinh bột + iốt cho màu xanh tím; đường khử + Benedict khi đun nóng cho kết tủa đỏ gạch; prôtêin + Biuret cho màu tím; lipit để lại vết mờ trên giấy.; Thí nghiệm cần có mẫu đối chứng và ghi chép kết quả trung thực.; Khi đun nóng ống nghiệm, miệng ống hướng về phía không có người.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sau thí nghiệm, cần ghi chép kết quả trung thực, trình bày dưới dạng bảng và rút ra kết luận về thành phần hóa học của mẫu vật.
- Bài 4: Iodine là thành phần của hormone tuyến giáp, điều hòa sinh trưởng và phát triển trí não; thiếu iodine → thiếu hormone → chậm phát triển. Phần 2:
- Bài 5: Câu hỏi: "Ánh sáng có ảnh hưởng đến hướng mọc của cây không?" Giả thuyết: "Cây mọc nghiêng về phía có ánh sáng." Kiểm chứng: trồng 2 nhóm cây giống nhau, một nhóm chiếu sáng một phía, một nhóm chiếu sáng đều; quan sát hướng mọc.
- Bài 6: Lipid kị nước tạo nên màng tế bào – hàng rào phân cách tế bào với môi trường nước, giúp tế bào duy trì môi trường bên trong ổn định.
