Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Tế bào nhân thực? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan chuyên hóa.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Tế bào nhân thực, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Ti thể tổng hợp ATP; lục lạp quang hợp; ribôxôm tổng hợp prôtêin; lizôxôm tiêu hóa nội bào. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Tế bào nhân thực, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Tế bào nhân thực là tế bào có nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân, đặc trưng cho nấm, thực vật, động vật và nguyên sinh vật. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Tế bào nhân thực, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Bên trong tế bào có hệ thống màng chia tế bào chất thành nhiều ngăn, mỗi ngăn chứa các bào quan chuyên hóa thực hiện một chức năng nhất định. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Tế bào nhân thực, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
So sánh tế bào biểu bì lá và tế bào gan người: cả hai đều có nhân, ti thể, lưới nội chất, bộ máy Gôngi và màng sinh chất. Sự khác biệt này cho thấy cấu trúc của mỗi loại tế bào phù hợp với chức năng chuyên hóa của nó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Tế bào nhân thực để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Tế bào thực vật còn có thành tế bào bằng xenlulôzơ bên ngoài màng sinh chất, giúp bảo vệ và giữ hình dạng tế bào.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao các nhà khoa học phải lặp lại thí nghiệm nhiều lần và dùng nhóm đối chứng trong nghiên cứu sinh học?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một loại thuốc trừ sâu diệt côn trùng bằng cách ức chế enzyme tiêu hóa protein của chúng. Hãy giải thích cơ chế tác động của thuốc này dựa trên kiến thức về protein và enzyme.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Dự đoán điều gì xảy ra với tế bào nếu môi trường sống thiếu nước trầm trọng. Giải thích dựa trên vai trò của nước. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan chuyên hóa."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ti thể tổng hợp ATP; lục lạp quang hợp; ribôxôm tổng hợp prôtêin; lizôxôm tiêu hóa nội bào."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tế bào nhân thực là tế bào có nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân, đặc trưng cho nấm, thực vật, động vật và nguyên sinh vật."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Bên trong tế bào có hệ thống màng chia tế bào chất thành nhiều ngăn, mỗi ngăn chứa các bào quan chuyên hóa thực hiện một chức năng nhất định."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tế bào nhân thực là tế bào có nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân, đặc trưng cho nấm, thực vật, động vật và nguyên sinh vật. Kích thước tế bào nhân thực lớn hơn tế bào nhân sơ nhiều, thường từ 10 đến 100 micromet.
- Tổng kết ghi nhớ: Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan chuyên hóa.; Ti thể tổng hợp ATP; lục lạp quang hợp; ribôxôm tổng hợp prôtêin; lizôxôm tiêu hóa nội bào.; Lưới nội chất, bộ máy Gôngi tham gia tổng hợp, biến đổi và vận chuyển prôtêin, lipit.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: So sánh tế bào biểu bì lá và tế bào gan người: cả hai đều có nhân, ti thể, lưới nội chất, bộ máy Gôngi và màng sinh chất. Sự khác biệt này cho thấy cấu trúc của mỗi loại tế bào phù hợp với chức năng chuyên hóa của nó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Tế bào nhân thực (Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh và hệ thống bào quan chuyên hóa.; Ti thể tổng hợp ATP; lục lạp quang hợp; ribôxôm tổng hợp prôtêin; lizôxôm tiêu hóa nội bào.; Lưới nội chất, bộ máy Gôngi tham gia tổng hợp, biến đổi và vận chuyển prôtêin, lipit.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Tế bào thực vật còn có thành tế bào bằng xenlulôzơ bên ngoài màng sinh chất, giúp bảo vệ và giữ hình dạng tế bào.
- Bài 4: Lặp lại để kết quả đáng tin cậy, loại trừ sai số ngẫu nhiên; nhóm đối chứng giúp so sánh, xác định nguyên nhân – kết quả.
- Bài 5: Enzyme là protein xúc tác tiêu hóa; ức chế enzyme → côn trùng không tiêu hóa được protein → thiếu amino acid, không sinh trưởng, chết.
- Bài 6: Các phản ứng sinh hóa ngừng hoặc chậm lại, tế bào mất cân bằng, có thể chết vì nước là dung môi và môi trường cho mọi hoạt động sống.
