Phạm vi: Bài 1–9 (Giới thiệu môn sinh học; phương pháp nghiên cứu; các cấp độ tổ chức; nguyên tố hóa học và nước; phân tử sinh học; tế bào nhân sơ; tế bào nhân thực; thực hành quan sát tế bào).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu 3 đặc điểm chung của các cấp độ tổ chức của thế giới sống.
Bài 2. Phân biệt quần thể và quần xã. Cho ví dụ mỗi khái niệm.
Bài 3. Kể tên 4 nhóm phân tử sinh học chính và đơn phân của mỗi nhóm (nếu có).
Bài 4. Nêu 3 chức năng của protein trong tế bào.
Bài 5. Vì sao DNA được gọi là "bản thiết kế" của cơ thể?
Bài 6. Nêu 3 điểm khác biệt giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
Bài 7. Kể tên 5 bào quan của tế bào nhân thực và chức năng của mỗi bào quan.
Bài 8. Lục lạp và ti thể có điểm gì giống nhau? (Kể ít nhất 2 điểm.)
Bài 9. Nêu chức năng của thành tế bào ở vi khuẩn và ở tế bào thực vật.
Bài 10. Ribosome có ở loại tế bào nào? Chức năng của ribosome là gì?
Bài 11. Vì sao khi quan sát tế bào dưới kính hiển vi, người ta thường phải nhuộm tiêu bản?
Bài 12. Nêu các bước làm tiêu bản quan sát tế bào biểu bì hành tây.
Bài 13. Trong thực hành nhận biết phân tử sinh học, thuốc thử nào dùng để nhận biết: tinh bột, protein, đường khử? Nêu hiện tượng quan sát được.
Bài 14. Giải thích vì sao tế bào thực vật có không bào lớn còn tế bào động vật có không bào nhỏ hoặc không có.
Bài 15. Kể tên 3 loại tế bào nhân sơ mà em biết.
Bài 16. Nêu vai trò của bộ máy Golgi trong tế bào.
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Một loại kháng sinh diệt vi khuẩn bằng cách ngăn ribosome của vi khuẩn tổng hợp protein, nhưng không ảnh hưởng đến ribosome người. Hãy giải thích vì sao thuốc này an toàn cho người (gợi ý: ribosome nhân sơ và nhân thực khác nhau về kích thước và cấu trúc).
Bài 18. Ti thể và lục lạp đều có DNA riêng và ribosome riêng. Từ đó, các nhà khoa học đưa ra giả thuyết gì về nguồn gốc của 2 bào quan này? Trình bày ngắn gọn.
Bài 19. Vì sao tế bào gan có nhiều lưới nội chất trơn hơn tế bào cơ, còn tế bào tuyến tụy có nhiều lưới nội chất hạt hơn tế bào da? Liên hệ với chức năng của mỗi loại tế bào.
Bài 20. Một tế bào thực vật được đặt trong dung dịch muối đậm đặc thì bị co nguyên sinh. Hãy mô tả và giải thích hiện tượng này bằng kiến thức về màng tế bào và thẩm thấu.
Bài 21. So sánh cấu trúc và chức năng của thành tế bào vi khuẩn, tế bào thực vật và tế bào nấm. Vì sao thành tế bào là mục tiêu của nhiều loại thuốc kháng sinh?
Bài 22. Giải thích vì sao lysosome được ví như "hệ thống dọn vệ sinh" của tế bào. Điều gì xảy ra nếu màng lysosome bị vỡ?
Bài 23. Một học sinh làm tiêu bản tế bào niêm mạc miệng nhưng không thấy rõ nhân. Hãy nêu 3 nguyên nhân có thể và cách khắc phục từng nguyên nhân.
Bài 24. Dựa vào kiến thức về tế bào nhân thực, hãy giải thích vì sao các tế bào trong cùng một cơ thể (ví dụ tế bào da và tế bào thần kinh) có hình dạng và chức năng rất khác nhau dù có cùng DNA.
Bài 25. Người ta dùng kính hiển vi quang học để quan sát tế bào. Vì sao không thể dùng kính hiển vi quang học để quan sát chi tiết cấu trúc bên trong ribosome? (Gợi ý: giới hạn phân giải.)
Đáp án
Phần 1:
- Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc; hệ thống mở, tự điều chỉnh; liên tục tiến hóa.
- Quần thể: các cá thể cùng loài trong một khu vực (đàn trâu trong đồng cỏ). Quần xã: nhiều quần thể khác loài cùng sống trong một khu vực (các sinh vật trong ao).
- Carbohydrate (monosaccharide), lipid (acid béo + glycerol), protein (amino acid), nucleic acid (nucleotide).
- Xúc tác, vận chuyển, cấu trúc, bảo vệ, điều hòa, dự trữ…
- DNA mang và truyền thông tin di truyền quy định mọi đặc điểm và hoạt động của cơ thể.
- Kích thước; nhân (vùng nhân / nhân hoàn chỉnh); hệ thống bào quan (ít / nhiều, có màng / không màng).
- Nhân (chứa DNA), ribosome (tổng hợp protein), ti thể (tạo ATP), lục lạp (quang hợp), bộ máy Golgi (đóng gói, phân phối), lysosome (tiêu hóa), lưới nội chất (tổng hợp, vận chuyển)…
- Đều có màng kép, có DNA và ribosome riêng, tham gia chuyển hóa năng lượng.
- Bảo vệ tế bào, giữ hình dạng, ngăn vi khuẩn gây bệnh (vi khuẩn); bảo vệ, giữ hình dạng, chống áp suất thẩm thấu (thực vật).
- Có ở cả 2 loại tế bào. Chức năng: tổng hợp protein.
- Các cấu trúc tế bào trong suốt, nhuộm giúp tăng độ tương phản, quan sát rõ hơn.
- Tách lớp biểu bì mỏng → đặt lên lam kính có giọt nước → nhỏ thuốc nhuộm → đậy lamen → quan sát.
- Tinh bột: iodine → màu xanh tím. Protein: Biuret → màu tím. Đường khử: Benedict (đun nóng) → kết tủa đỏ gạch.
- Không bào thực vật dự trữ nước, chất thải, giữ áp suất trương; tế bào động vật không cần dự trữ lớn như vậy.
- Vi khuẩn (E. coli, vi khuẩn lao…), vi khuẩn lam, cổ khuẩn.
- Hoàn thiện, đóng gói và phân phối protein, lipid đến nơi cần thiết.
Phần 2: 17. Ribosome nhân sơ (70S) khác ribosome nhân thực (80S) về cấu trúc nên kháng sinh chỉ gắn được ribosome vi khuẩn, không gắn ribosome người. 18. Giả thuyết nội cộng sinh: ti thể và lục lạp có nguồn gốc từ vi khuẩn sống cộng sinh trong tế bào cổ xưa, dần trở thành bào quan. 19. Lưới nội chất trơn giải độc và tổng hợp lipid – gan cần giải độc; lưới nội chất hạt tổng hợp protein – tuyến tụy tiết nhiều protein (enzyme, hormone). 20. Dung dịch ưu trương → nước từ tế bào đi ra ngoài qua màng → màng sinh chất co lại, tách khỏi thành tế bào → co nguyên sinh. 21. Vi khuẩn: peptidoglycan; thực vật: cellulose; nấm: chitin. Thành tế bào chỉ có ở vi sinh vật, không có ở tế bào người → thuốc phá thành tế bào diệt vi khuẩn mà ít hại người. 22. Lysosome chứa enzyme tiêu hóa phân hủy bào quan già, chất thải. Nếu màng vỡ, enzyme thoát ra sẽ tiêu hóa chính tế bào. 23. Mẫu quá dày; nhuộm chưa đủ thời gian; chưa chỉnh nét. Khắc phục: lấy mẫu mỏng, nhuộm đủ lâu, chỉnh ốc vi cấp. 24. Các tế bào đều có cùng DNA nhưng chỉ một số gene được biểu hiện ở mỗi loại tế bào (biệt hóa tế bào), tạo nên cấu trúc và chức năng khác nhau. 25. Ribosome quá nhỏ (khoảng 20–30 nm), dưới giới hạn phân giải của kính hiển vi quang học (~200 nm) nên không quan sát được chi tiết; cần kính hiển vi điện tử.
