Phạm vi: Bài 1–6 (Giới thiệu môn sinh học; phương pháp nghiên cứu; các cấp độ tổ chức; nguyên tố hóa học và nước; phân tử sinh học).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu đối tượng và mục tiêu nghiên cứu của môn Sinh học.
Bài 2. Kể tên 5 biểu hiện của sự sống.
Bài 3. Sắp xếp các cấp độ tổ chức sau từ thấp đến cao: quần xã, tế bào, cơ thể, mô, quần thể, cơ quan, bào quan, hệ sinh thái.
Bài 4. Kể tên 4 nguyên tố đa lượng chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ thể sinh vật.
Bài 5. Vì sao nước được gọi là "dung môi của sự sống"?
Bài 6. Đơn phân của protein là gì? Kể tên 2 chức năng của protein.
Bài 7. Phân biệt đường đơn, đường đôi và đường đa. Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 8. Nêu 2 chức năng của lipid trong tế bào.
Bài 9. DNA và RNA khác nhau ở những điểm nào? (Kể ít nhất 3 điểm.)
Bài 10. Vì sao nói tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống?
Bài 11. Một tế bào có 70% khối lượng là nước. Hãy giải thích vai trò của lượng nước này.
Bài 12. Nêu các bước của phương pháp nghiên cứu khoa học.
Bài 13. Cho ví dụ về một quan sát và một giả thuyết trong nghiên cứu sinh học.
Bài 14. Kể tên 3 ngành nghề liên quan đến sinh học và mô tả ngắn gọn công việc của mỗi ngành.
Bài 15. Nêu sự khác biệt giữa nguyên tố đa lượng và nguyên tố vi lượng.
Bài 16. Giải thích vì sao thiếu iodine, trẻ em có thể bị chậm phát triển trí tuệ.
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Một nhà khoa học quan sát thấy cây trồng gần cửa sổ luôn nghiêng về phía có ánh sáng. Hãy đặt 1 câu hỏi nghiên cứu và 1 giả thuyết phù hợp, rồi nêu cách kiểm chứng giả thuyết đó.
Bài 18. Giải thích vì sao các sinh vật sống trong môi trường nước (ví dụ cá) vẫn cần các phân tử sinh học kị nước như lipid.
Bài 19. So sánh vai trò của carbohydrate và lipid trong việc dự trữ năng lượng của cơ thể. Vì sao cơ thể ưu tiên dự trữ lipid lâu dài?
Bài 20. Một học sinh nói: "Protein là phân tử quan trọng nhất của tế bào vì nó thực hiện hầu hết các chức năng." Em đồng ý hay không? Vì sao?
Bài 21. Phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng của phân tử DNA (2 mạch, xoắn kép, liên kết bổ sung).
Bài 22. Vì sao các nhà khoa học phải lặp lại thí nghiệm nhiều lần và dùng nhóm đối chứng trong nghiên cứu sinh học?
Bài 23. Một loại thuốc trừ sâu diệt côn trùng bằng cách ức chế enzyme tiêu hóa protein của chúng. Hãy giải thích cơ chế tác động của thuốc này dựa trên kiến thức về protein và enzyme.
Bài 24. Dự đoán điều gì xảy ra với tế bào nếu môi trường sống thiếu nước trầm trọng. Giải thích dựa trên vai trò của nước.
Đáp án
Phần 1:
- Đối tượng: thế giới sống; mục tiêu: hiểu các đặc điểm, quy luật của sự sống và vận dụng vào đời sống.
- Trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, cảm ứng, vận động, tự điều hòa…
- Bào quan → tế bào → mô → cơ quan → cơ thể → quần thể → quần xã → hệ sinh thái.
- Carbon, hydrogen, oxygen, nitrogen (C, H, O, N).
- Nước là phân tử phân cực, hòa tan nhiều chất, là môi trường cho các phản ứng sinh hóa.
- Amino acid. Chức năng: xúc tác (enzyme), vận chuyển, cấu trúc, bảo vệ, điều hòa…
- Đường đơn: glucose, fructose; đường đôi: sucrose, lactose; đường đa: tinh bột, cellulose, glycogen.
- Dự trữ năng lượng; cấu tạo màng tế bào; cách nhiệt, bảo vệ.
- DNA: 2 mạch, đường deoxyribose, base T; RNA: 1 mạch, đường ribose, base U; DNA lưu giữ thông tin di truyền, RNA tham gia tổng hợp protein.
- Mọi cơ thể đều cấu tạo từ tế bào; tế bào thực hiện đầy đủ các hoạt động sống cơ bản.
- Nước là dung môi, môi trường phản ứng, tham gia điều hòa nhiệt độ, vận chuyển chất.
- Quan sát và đặt câu hỏi → đưa ra giả thuyết → kiểm chứng bằng thí nghiệm → rút ra kết luận.
- Ví dụ: quan sát "cây ngoài sáng mọc nhanh hơn cây trong tối"; giả thuyết "ánh sáng làm tăng tốc độ sinh trưởng của cây".
- Ví dụ: bác sĩ, kĩ sư công nghệ sinh học, nhà nghiên cứu nông nghiệp, giáo viên sinh học, chuyên gia môi trường…
- Đa lượng: cần với lượng lớn (>0,01% khối lượng cơ thể). Vi lượng: cần với lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu.
- Iodine là thành phần của hormone tuyến giáp, điều hòa sinh trưởng và phát triển trí não; thiếu iodine → thiếu hormone → chậm phát triển.
Phần 2: 17. Câu hỏi: "Ánh sáng có ảnh hưởng đến hướng mọc của cây không?" Giả thuyết: "Cây mọc nghiêng về phía có ánh sáng." Kiểm chứng: trồng 2 nhóm cây giống nhau, một nhóm chiếu sáng một phía, một nhóm chiếu sáng đều; quan sát hướng mọc. 18. Lipid kị nước tạo nên màng tế bào – hàng rào phân cách tế bào với môi trường nước, giúp tế bào duy trì môi trường bên trong ổn định. 19. Carbohydrate cho năng lượng nhanh nhưng dự trữ ít (glycogen); lipid chứa nhiều năng lượng trên cùng khối lượng, nhẹ, không tan trong nước nên dự trữ lâu dài hiệu quả hơn. 20. Đồng ý một phần: protein thực hiện nhiều chức năng, nhưng DNA mang thông tin di truyền, nước là môi trường sống… mỗi phân tử đều không thể thiếu. 21. Hai mạch bổ sung giúp DNA tự sửa chữa và nhân đôi chính xác; cấu trúc xoắn kép bền vững, bảo vệ thông tin di truyền. 22. Lặp lại để kết quả đáng tin cậy, loại trừ sai số ngẫu nhiên; nhóm đối chứng giúp so sánh, xác định nguyên nhân – kết quả. 23. Enzyme là protein xúc tác tiêu hóa; ức chế enzyme → côn trùng không tiêu hóa được protein → thiếu amino acid, không sinh trưởng, chết. 24. Các phản ứng sinh hóa ngừng hoặc chậm lại, tế bào mất cân bằng, có thể chết vì nước là dung môi và môi trường cho mọi hoạt động sống.
