Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Điều tra: chọn bệnh phổ biến, xây phiếu hỏi, phỏng vấn, thu thập số liệu, tổng hợp và phân tích. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tôn trọng người được phỏng vấn, bảo mật thông tin, ghi chép trung thực. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài thực hành này giúp học sinh vận dụng kiến thức về virus để điều tra thực trạng một số bệnh do virus trong cộng đồng và tuyên truyền phòng chống bệnh.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Sau đó, xây dựng phiếu điều tra gồm các nội dung: tên bệnh, triệu chứng thường gặp, con đường lây truyền, đối tượng dễ mắc, số người mắc trong thời gian gần đây, biện pháp phòng chống mà người dân đã áp dụng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm học sinh điều tra bệnh sốt xuất huyết tại phường mình sinh sống bằng cách phỏng vấn trạm y tế và hộ dân. Kết quả cho thấy trong ba tháng gần đây có ca mắc, tập trung ở các khu vực có nhiều vật chứa nước đọng. Nhóm đề xuất biện pháp: đậy kín lu chứa nước, thả cá diệt bọ gậy, dọn dẹp các vật đọng nước hằng tuần. Nhóm làm áp phích tuyên truyền và treo tại trường học, đồng thời vận động các hộ dân cùng thực hiện. Sau một tháng, số vật chứa nước đọng trong khu vực giảm rõ rệt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sau khi thu thập, học sinh tổng hợp số liệu thành bảng, vẽ biểu đồ, phân tích nguyên nhân khiến bệnh lây lan và đề xuất biện pháp phòng chống phù hợp với địa phương.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu cách làm sữa chua tại nhà và giải thích từng bước làm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao thực phẩm đóng hộp để được lâu mà không bị hỏng?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính số tế bào của một quần thể vi khuẩn có 10³ tế bào ban đầu sau 3 giờ nuôi cấy, biết thời gian thế hệ là 30 phút (giả sử không có tế bào chết). ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Điều tra: chọn bệnh phổ biến, xây phiếu hỏi, phỏng vấn, thu thập số liệu, tổng hợp và phân tích."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tôn trọng người được phỏng vấn, bảo mật thông tin, ghi chép trung thực."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành này giúp học sinh vận dụng kiến thức về virus để điều tra thực trạng một số bệnh do virus trong cộng đồng và tuyên truyền phòng chống bệnh."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sau đó, xây dựng phiếu điều tra gồm các nội dung: tên bệnh, triệu chứng thường gặp, con đường lây truyền, đối tượng dễ mắc, số người mắc trong thời gian gần đây, biện pháp phòng chống mà người dân đã áp dụng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành này giúp học sinh vận dụng kiến thức về virus để điều tra thực trạng một số bệnh do virus trong cộng đồng và tuyên truyền phòng chống bệnh. Trước hết, học sinh chọn một số bệnh phổ biến tại địa phương như cúm, sốt xuất huyết, thủy đậu, tay chân miệng hoặc viêm gan B.
- Tổng kết ghi nhớ: Điều tra: chọn bệnh phổ biến, xây phiếu hỏi, phỏng vấn, thu thập số liệu, tổng hợp và phân tích.; Tôn trọng người được phỏng vấn, bảo mật thông tin, ghi chép trung thực.; Tuyên truyền: tờ rơi, áp phích, thuyết trình, video; nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, kêu gọi hành động cụ thể.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm học sinh điều tra bệnh sốt xuất huyết tại phường mình sinh sống bằng cách phỏng vấn trạm y tế và hộ dân. Kết quả cho thấy trong ba tháng gần đây có ca mắc, tập trung ở các khu vực có nhiều vật chứa nước đọng. Nhóm đề xuất biện pháp: đậy kín lu chứa nước, thả cá diệt bọ gậy, dọn dẹp các vật đọng nước hằng tuần. Nhóm làm áp phích tuyên truyền và treo tại trường học, đồng thời vận động các hộ dân cùng thực hiện. Sau một tháng, số vật chứa nước đọng trong khu vực giảm rõ rệt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Thực hành điều tra một số bệnh do virus và tuyên truyền phòng chống bệnh (Điều tra: chọn bệnh phổ biến, xây phiếu hỏi, phỏng vấn, thu thập số liệu, tổng hợp và phân tích.; Tôn trọng người được phỏng vấn, bảo mật thông tin, ghi chép trung thực.; Tuyên truyền: tờ rơi, áp phích, thuyết trình, video; nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, kêu gọi hành động cụ thể.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sau khi thu thập, học sinh tổng hợp số liệu thành bảng, vẽ biểu đồ, phân tích nguyên nhân khiến bệnh lây lan và đề xuất biện pháp phòng chống phù hợp với địa phương.
- Bài 4: Cách làm: đun sữa tươi đến khoảng 40–45°C → cho sữa chua cái (chứa vi khuẩn lactic) vào, khuấy đều → ủ ấm 6–8 giờ → bảo quản lạnh. Giải thích: nhiệt độ ấm tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic lên men lactose thành lactic acid, làm sữa đông lại và có vị chua; bảo quản lạnh làm chậm quá trình lên men.
- Bài 5: Thực phẩm đóng hộp được tiệt trùng ở nhiệt độ cao trước khi đóng kín, tiêu diệt vi sinh vật và bào tử; hộp kín ngăn vi sinh vật từ ngoài xâm nhập nên thực phẩm để được lâu.
- Bài 6: 3 giờ = 180 phút, số thế hệ: 180 : 30 = 6 thế hệ. Số tế bào: 10³ × 2⁶ = 1 000 × 64 = 64 000 tế bào.
