Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus? A. Các bệnh do virus thường gặp: cúm, sởi, thủy đậu, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19, bệnh dại. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phòng bệnh: tiêm vaccine, vệ sinh, diệt muỗi, an toàn tình dục, tiêm phòng dại sau khi bị cắn. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Virus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm ở người như cúm, sởi, thủy đậu, quai bị, rubella, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19 và bệnh dại. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Việc hiểu rõ con đường lây truyền giúp phòng bệnh hiệu quả.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng, bệnh đậu mùa — từng giết chết hàng triệu người — đã bị thanh toán trên toàn cầu. Vaccine sởi cũng giúp giảm mạnh số ca mắc và tử vong ở trẻ em. Đây là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh của việc nghiên cứu và ứng dụng virus trong phòng bệnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Virus được dùng làm vector chuyển gen trong liệu pháp gen để chữa bệnh di truyền; virus nhược độc hoặc bất hoạt được dùng để sản xuất vaccine; thực khuẩn thể được nghiên cứu để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc; một số virus được cải biến để tấn công chọn lọc tế bào ung thư trong liệu pháp virus tan khối u.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao không nên dùng kháng sinh bừa bãi? (Liên hệ hiện tượng kháng kháng sinh.)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh lên men lactic và lên men rượu (tác nhân, sản phẩm chính, ứng dụng).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một mẫu nước thải được xử lí bằng vi sinh vật. Giải thích cơ chế xử lí.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bệnh do virus thường gặp: cúm, sởi, thủy đậu, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19, bệnh dại."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phòng bệnh: tiêm vaccine, vệ sinh, diệt muỗi, an toàn tình dục, tiêm phòng dại sau khi bị cắn."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Virus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm ở người như cúm, sởi, thủy đậu, quai bị, rubella, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19 và bệnh dại."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Việc hiểu rõ con đường lây truyền giúp phòng bệnh hiệu quả."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Virus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm ở người như cúm, sởi, thủy đậu, quai bị, rubella, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19 và bệnh dại. Mỗi bệnh có con đường lây truyền riêng: qua đường hô hấp (cúm, sởi, COVID-19), qua đường tiêu hóa (viêm gan A, bại liệt), qua muỗi đốt (sốt xuất huyết), qua máu và quan hệ tình dục (HIV, viêm gan B), qua vết cắn của động vật (bệnh dại).
- Tổng kết ghi nhớ: Các bệnh do virus thường gặp: cúm, sởi, thủy đậu, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19, bệnh dại.; Phòng bệnh: tiêm vaccine, vệ sinh, diệt muỗi, an toàn tình dục, tiêm phòng dại sau khi bị cắn.; Ứng dụng virus: vector chuyển gen, vaccine, thực khuẩn thể, liệu pháp virus tan khối u.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng, bệnh đậu mùa — từng giết chết hàng triệu người — đã bị thanh toán trên toàn cầu. Vaccine sởi cũng giúp giảm mạnh số ca mắc và tử vong ở trẻ em. Đây là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh của việc nghiên cứu và ứng dụng virus trong phòng bệnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus (Các bệnh do virus thường gặp: cúm, sởi, thủy đậu, viêm gan B, sốt xuất huyết, HIV/AIDS, COVID-19, bệnh dại.; Phòng bệnh: tiêm vaccine, vệ sinh, diệt muỗi, an toàn tình dục, tiêm phòng dại sau khi bị cắn.; Ứng dụng virus: vector chuyển gen, vaccine, thực khuẩn thể, liệu pháp virus tan khối u.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Virus được dùng làm vector chuyển gen trong liệu pháp gen để chữa bệnh di truyền; virus nhược độc hoặc bất hoạt được dùng để sản xuất vaccine; thực khuẩn thể được nghiên cứu để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc; một số virus được cải biến để tấn công chọn lọc tế bào ung thư trong liệu pháp virus tan khối u.
- Bài 4: Dùng kháng sinh bừa bãi, không đủ liều tạo áp lực chọn lọc khiến các vi khuẩn kháng thuốc sống sót và nhân lên, tạo ra chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, làm thuốc mất tác dụng khi cần điều trị thật sự.
- Bài 5: Lên men lactic: do vi khuẩn lactic, sản phẩm chính là lactic acid, ứng dụng làm sữa chua, muối dưa. Lên men rượu: do nấm men, sản phẩm chính là ethanol và CO₂, ứng dụng làm rượu, bia, bánh mì.
- Bài 6: Vi sinh vật trong bể xử lí sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng, phân giải chúng thành CO₂, H₂O và các chất vô cơ đơn giản, nhờ đó nước thải được làm sạch.
