Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Thì quá khứ đơn (Past simple) diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Công thức: S + V-ed/V2; phủ định S + did + not + V; nghi vấn Did + S + V?. Với to be: S + was/were + .... Ví dụ: We visited Ha Long Bay last summer. (Chúng tôi đã thăm Vịnh Hạ Long mùa hè trước.) Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hành động dài bị hành động ngắn cắt ngang. Công thức: S + was/were + V-ing. Ví dụ: At 8 p.m. last night, we were doing homework. (Lúc 8 giờ tối qua, chúng tôi đang làm bài tập.)
Khi kết hợp, dùng tiếp diễn cho hành động nền đang diễn ra và quá khứ đơn cho hành động ngắn xen vào, thường nối bằng when hoặc while. Ví dụ: While I was walking home, it started to rain. (Trong khi tôi đang đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa.)
2. Ví dụ minh họa
- She bought a new bike yesterday. (Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc xe đạp mới.) — Hành động đã hoàn tất, dùng quá khứ đơn.
- They were playing football at 4 p.m. yesterday. (Lúc 4 giờ chiều qua họ đang chơi bóng đá.) — Hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ.
- When the teacher came in, the students were chatting. (Khi giáo viên bước vào, học sinh đang trò chuyện.) — Hành động ngắn cắt ngang hành động dài.
- While my mother was cooking, my father was reading a newspaper. (Trong khi mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang đọc báo.) — Hai hành động dài song song.
3. Ghi nhớ
Học thuộc dạng quá khứ bất quy tắc như go — went, see — saw, buy — bought, write — wrote. Sau did, động từ trở về nguyên mẫu. Nhớ I/he/she/it + was, you/we/they + were. Khi gặp when + quá khứ đơn thì mệnh đề còn lại thường là tiếp diễn; khi gặp while + tiếp diễn thì mệnh đề còn lại có thể là đơn hoặc tiếp diễn.
