Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Thì hiện tại đơn (Present simple) diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Công thức: S + V(s/es); phủ định S + do/does + not + V; nghi vấn Do/Does + S + V?. Ví dụ: She walks to school every day. (Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.) Với chủ ngữ he, she, it, động từ thêm s hoặc es. Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, never, every day.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói, hành động tạm thời, hoặc kế hoạch đã sắp xếp. Công thức: S + am/is/are + V-ing. Ví dụ: They are studying English now. (Họ đang học tiếng Anh lúc này.) Phủ định thêm not sau am/is/are; nghi vấn đảo am/is/are lên trước chủ ngữ.
Hiện tại đơn nói về điều lặp lại và ổn định, còn tiếp diễn nói về điều đang diễn ra và tạm thời. Các động từ trạng thái như like, love, know, want, believe thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
2. Ví dụ minh họa
- My father works in a hospital. (Bố tôi làm việc ở bệnh viện.) — Công việc ổn định, dùng hiện tại đơn.
- My father is working late today. (Hôm nay bố tôi đang làm việc muộn.) — Hành động tạm thời, dùng tiếp diễn.
- The train leaves at 6 a.m. tomorrow. (Chuyến tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng mai.) — Lịch trình cố định, dùng hiện tại đơn.
- We are meeting our teacher this afternoon. (Chiều nay chúng tôi sẽ gặp giáo viên.) — Kế hoạch đã hẹn trước, dùng tiếp diễn.
3. Ghi nhớ
Nhớ he/she/it + V-s/es ở hiện tại đơn và am/is/are + V-ing ở tiếp diễn. Khi thấy now, at the moment, Look!, Listen! thường chọn tiếp diễn; khi thấy every day, usually, always thường chọn hiện tại đơn, trừ trường hợp phàn nàn với always.
