Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về du lịch sinh thái, hình thức du lịch gắn với thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Từ vựng cần nhớ gồm: ecotourism (du lịch sinh thái), eco-tour (chuyến du lịch sinh thái), destination (điểm đến), nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên), national park (vườn quốc gia), local people (người dân địa phương), culture (văn hóa), sustainable (bền vững), benefit (lợi ích), damage (gây hại), respect (tôn trọng), experience (trải nghiệm). Các cụm từ hay dùng: go on an eco-tour (tham gia chuyến du lịch sinh thái), enjoy the natural beauty (tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên), protect the environment (bảo vệ môi trường), support local communities (hỗ trợ cộng đồng địa phương).
Ngữ pháp trọng tâm là câu điều kiện và cấu trúc khuyên nhủ với should, should not để nói về cách du lịch có trách nhiệm. Ví dụ: Tourists should not litter. (Du khách không nên xả rác.) Mẫu câu nêu lợi ích: Ecotourism helps local people earn a living. (Du lịch sinh thái giúp người dân địa phương kiếm sống.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: Have you ever been on an eco-tour? B: Yes, I visited a national park with my family last summer. A: What did you do there? B: We watched birds, walked in the forest, and learned about local culture.
Giải thích: Câu hỏi Have you ever been...? dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi kinh nghiệm. Trả lời nêu địa điểm, thời gian và hoạt động cụ thể. Câu ví dụ khác: Ecotourists should follow the guide's instructions. (Du khách sinh thái nên tuân theo hướng dẫn của hướng dẫn viên.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về du lịch sinh thái và thiên nhiên, cách dùng should và should not để khuyên nhủ, và câu điều kiện để nói về kết quả. Khi nói về du lịch sinh thái, em nên dùng các từ như sustainable, responsible (có trách nhiệm), respectful (tôn trọng). Nguyên tắc là tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên, tôn trọng văn hóa địa phương, không làm hại môi trường, và để lại lợi ích thật sự cho cộng đồng địa phương.
