Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về việc bảo vệ môi trường và những hành động cụ thể để giữ cho trái đất xanh, sạch. Từ vựng cần nhớ gồm: protect (bảo vệ), preserve (gìn giữ), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), wildlife (động vật hoang dã), natural resources (tài nguyên thiên nhiên), waste (rác thải), renewable energy (năng lượng tái tạo), solar power (năng lượng mặt trời), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (sự nóng lên toàn cầu). Các cụm từ hay dùng: save natural resources (tiết kiệm tài nguyên), reduce plastic waste (giảm rác nhựa), protect wildlife (bảo vệ động vật hoang dã).
Ngữ pháp trọng tâm là câu điều kiện loại một và loại hai để nói về hậu quả và giả định. Ví dụ: If we cut down fewer trees, animals will have more habitats. (Nếu chúng ta chặt ít cây hơn, động vật sẽ có nhiều môi trường sống hơn.) If people used more solar power, the air would be cleaner. (Nếu con người dùng nhiều năng lượng mặt trời hơn, không khí sẽ trong lành hơn.) Mẫu câu kêu gọi: Let's protect the environment together. (Hãy cùng nhau bảo vệ môi trường.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: Why should we protect endangered animals? B: Because they play an important role in nature. A: What can students do to help? B: We can avoid buying products from endangered animals and join clean-up activities.
Giải thích: Câu hỏi Why should we...? hỏi lý do nên làm một việc. Trả lời dùng because để giải thích. Câu What can students do...? hỏi về hành động cụ thể mà học sinh có thể làm.
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về bảo vệ môi trường, động vật hoang dã và năng lượng tái tạo, câu điều kiện loại một và loại hai, và cách kêu gọi hành động. Khi nói về môi trường, em nên dùng các động từ như protect, preserve, save, reduce. Hành động thực tế là không vứt rác bừa bãi, tiết kiệm nước và điện, trồng cây, và nhắc nhở người xung quanh cùng bảo vệ môi trường.
