Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
So sánh hơn (Comparative) dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc. Với tính từ ngắn: S + be + adj-er + than + .... Ví dụ: Lan is taller than Mai. (Lan cao hơn Mai.) Với tính từ dài: S + be + more + adj + than + .... Ví dụ: This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
So sánh nhất (Superlative) dùng để so sánh một người hoặc vật với cả nhóm từ ba đối tượng trở lên. Với tính từ ngắn: S + be + the + adj-est + ...; với tính từ dài: S + be + the most + adj + .... Ví dụ: He is the tallest student in our class. (Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp chúng tôi.) This is the most beautiful park in the city. (Đây là công viên đẹp nhất thành phố.)
Quy tắc chính tả: tận cùng bằng e chỉ thêm r/st (large — larger — largest); tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm er/est (happy — happier — happiest); tính từ ngắn tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm thì gấp đôi phụ âm (big — bigger — biggest). Dạng bất quy tắc: good — better — best; bad — worse — worst; far — farther — farthest; much/many — more — most; little — less — least.
2. Ví dụ minh họa
- My house is bigger than yours, but your garden is more colourful. (Nhà tôi to hơn nhà bạn, nhưng vườn nhà bạn nhiều màu sắc hơn.)
- Maths is more difficult than English for me. (Với tôi, môn Toán khó hơn môn Tiếng Anh.)
- She is the most hard-working student in our school. (Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất trường chúng tôi.)
- This film is better than the one we watched last week. (Bộ phim này hay hơn bộ phim chúng ta xem tuần trước.)
3. Ghi nhớ
So sánh hơn dùng than, so sánh nhất dùng the và thường có cụm in/of chỉ phạm vi. Không dùng đồng thời more và -er (more taller là sai), cũng không dùng most và -est cùng lúc. Khi so sánh bằng, dùng as + adj + as (ví dụ: as tall as — cao bằng).
