Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) bổ sung thông tin cho một danh từ đứng trước nó, giúp câu cụ thể hơn mà không cần tách thành hai câu. Who dùng cho người: The girl who sits next to me is very kind. (Cô gái ngồi cạnh tôi rất tốt bụng.) Which dùng cho vật, con vật hoặc sự việc: This is the book which I bought yesterday. (Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.) That có thể thay cho cả who và which trong mệnh đề xác định.
Mệnh đề xác định (defining) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ, không có dấu phẩy. Ví dụ: Students who study hard often get good marks. (Những học sinh học chăm thường đạt điểm tốt.) Mệnh đề không xác định (non-defining) chỉ thêm thông tin, có dấu phẩy và không dùng that. Ví dụ: My teacher, who lives near my house, is very patient. (Giáo viên của tôi, người sống gần nhà tôi, rất kiên nhẫn.)
Đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định có thể lược bỏ: The film (which) we watched was funny. Ngoài ra còn có whose chỉ sở hữu, where chỉ nơi chốn và when chỉ thời gian.
2. Ví dụ minh họa
- The man who helped us is my neighbour. (Người đàn ông đã giúp chúng tôi là hàng xóm của tôi.) — who thay cho người, làm chủ ngữ.
- I like the song which you sang at the party. (Tôi thích bài hát mà bạn đã hát ở bữa tiệc.) — which thay cho vật, làm tân ngữ.
- This is the school that my sister studied at. (Đây là trường mà chị gái tôi đã học.) — that thay cho which.
- The girl whose mother is a doctor wants to study medicine. (Cô gái mà mẹ là bác sĩ muốn học y.) — whose chỉ sở hữu.
3. Ghi nhớ
Nhớ who cho người, which cho vật, that dùng được cho cả hai trong mệnh đề xác định. Chỉ dùng that khi không có dấu phẩy. Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, có thể bỏ nó đi.
