Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Câu tường thuật (Reported speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không trích nguyên văn. Khi chuyển sang câu tường thuật, thường lùi thì một bậc, đổi đại từ và trạng từ thời gian, nơi chốn. Trực tiếp: She said, "I am happy." (Cô ấy nói: "Tôi rất vui.") Tường thuật: She said (that) she was happy. (Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui.)
Quy tắc lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành; quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; will → would; can → could; may → might; must → had to. Đổi trạng từ: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before, here → there, this → that.
Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ và không dùng dấu chấm hỏi. Câu hỏi Yes/No dùng if/whether: "Do you like tea?" → She asked me if I liked tea. Câu hỏi có từ để hỏi giữ nguyên từ để hỏi: "Where do you live?" → He asked me where I lived. Câu mệnh lệnh dùng told + tân ngữ + to-V hoặc not to-V.
2. Ví dụ minh họa
- "I am studying for the exam," Nam said. → Nam said (that) he was studying for the exam. (Nam nói rằng cậu ấy đang ôn thi.)
- "We have finished our project," they said. → They said (that) they had finished their project. (Họ nói rằng họ đã hoàn thành dự án.)
- "Can you lend me your pen?" Mai asked me. → Mai asked me if I could lend her my pen. (Mai hỏi tôi liệu tôi có thể cho cô ấy mượn bút không.)
- "Don't be late!" the teacher told us. → The teacher told us not to be late. (Giáo viên bảo chúng tôi đừng đến muộn.)
3. Ghi nhớ
Nhớ lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked). Nhớ đổi đại từ và trạng từ thời gian cho hợp lý. Câu hỏi tường thuật bỏ trợ động từ do/does/did, chuyển về câu khẳng định, không có dấu chấm hỏi. Câu mệnh lệnh dùng told + tân ngữ + to-V / not to-V.
