Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Câu điều kiện (Conditionals) diễn tả một giả thiết và kết quả có thể xảy ra từ giả thiết đó. Loại 1 (Type 1) nói về tình huống có thật và có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V. Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) Mệnh đề if có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, cần dấu phẩy.
Loại 2 (Type 2) nói về tình huống không có thật ở hiện tại, hoặc khó xảy ra trong tương lai, thường dùng để ước muốn, tưởng tượng và đưa ra lời khuyên. Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V. Ví dụ: If I had more money, I would travel around the world. (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) Với to be trong mệnh đề if của loại 2, thường dùng were cho mọi chủ ngữ: If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.)
2. Ví dụ minh họa
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.) — Loại 1, khả năng thật.
- If we leave now, we can catch the bus. (Nếu chúng ta rời đi bây giờ, chúng ta có thể bắt kịp xe buýt.) — Loại 1 với can.
- If I were rich, I would buy a big house for my parents. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn cho bố mẹ.) — Loại 2, tưởng tượng.
- If she spoke English well, she could work for an international company. (Nếu cô ấy nói tiếng Anh giỏi, cô ấy có thể làm cho một công ty quốc tế.) — Loại 2 với could.
3. Ghi nhớ
Nhớ loại 1: if + hiện tại đơn, will + V; loại 2: if + quá khứ đơn, would + V. Đừng dùng will/would trong mệnh đề if. Nhớ dùng were cho mọi chủ ngữ trong mệnh đề if của loại 2. Khi mệnh đề if đứng trước, nhớ đặt dấu phẩy; khi đứng sau, không cần dấu phẩy.
