Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về âm nhạc và vai trò của âm nhạc trong đời sống. Từ vựng cần nhớ gồm: melody (giai điệu), rhythm (nhịp điệu), lyrics (lời bài hát), genre (thể loại), pop (nhạc pop), rock (nhạc rock), classical music (nhạc cổ điển), folk song (dân ca), performer (người biểu diễn), audience (khán giả), instrument (nhạc cụ), stage (sân khấu). Các động từ thường gặp: play the piano (chơi đàn piano), compose a song (sáng tác bài hát), perform live (biểu diễn trực tiếp), listen to music (nghe nhạc).
Ngữ pháp trọng tâm là câu bị động ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, dùng để nói về bài hát hay chương trình mà không cần nhắc ai là người thực hiện. Ví dụ: This song is sung by many students. (Bài hát này được nhiều học sinh hát.) The concert was held last Saturday. (Buổi hòa nhạc được tổ chức vào thứ Bảy tuần trước.) Mẫu câu nêu sở thích: I am fond of pop music. (Tôi yêu thích nhạc pop.) Music helps me relax after school. (Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau giờ học.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: What kind of music do you like? B: I like pop music because its melodies are catchy. A: Can you play any musical instrument? B: Yes, I can play the guitar. I practise every day.
Giải thích: Câu hỏi What kind of music do you like? dùng để hỏi thể loại yêu thích. Trả lời nên nêu lý do với because để câu đầy đủ hơn. Câu Can you play...? hỏi khả năng chơi nhạc cụ. Câu ví dụ khác: Listening to music makes me happy. (Nghe nhạc khiến tôi vui vẻ.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về thể loại, nhạc cụ và biểu diễn, cấu trúc câu bị động ở hiện tại đơn và quá khứ đơn, và cách nêu sở thích kèm lý do. Khi nói về âm nhạc, em nên dùng because để giải thích và dùng các tính từ như relaxing (thư giãn), lively (sôi động), meaningful (ý nghĩa).
