Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về hoạt động cộng đồng và tinh thần tình nguyện vì một cộng đồng tốt đẹp hơn. Từ vựng cần nhớ gồm: community (cộng đồng), volunteer (tình nguyện viên; làm tình nguyện), charity (từ thiện), donate (quyên góp, tặng), support (hỗ trợ), disadvantaged (gặp khó khăn), elderly (người cao tuổi), homeless (vô gia cư), fund-raising (gây quỹ), campaign (chiến dịch), awareness (nhận thức), meaningful (ý nghĩa). Các cụm từ hay dùng: take part in (tham gia), help those in need (giúp người cần giúp đỡ), clean up the park (dọn sạch công viên), raise money for (gây quỹ cho).
Ngữ pháp trọng tâm là thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để kể lại hoạt động đã làm. Ví dụ: We visited the nursing home last Sunday. (Chúng tôi đã thăm viện dưỡng lão vào Chủ nhật tuần trước.) While we were cleaning the park, it started to rain. (Trong khi chúng tôi đang dọn công viên thì trời bắt đầu mưa.) Mẫu câu bày tỏ mục đích: We volunteer to make our community better. (Chúng tôi làm tình nguyện để cộng đồng tốt đẹp hơn.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: Did you join any volunteer activity last month? B: Yes, I joined a campaign to clean up the river. A: What did you do there? B: I picked up rubbish and planted flowers along the bank.
Giải thích: Câu hỏi Did you join...? dùng thì quá khứ đơn để hỏi về hoạt động đã qua. Trả lời nêu rõ hoạt động và việc cụ thể đã làm. Câu ví dụ khác: Volunteering teaches us kindness and teamwork. (Làm tình nguyện dạy chúng ta lòng nhân ái và tinh thần làm việc nhóm.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về tình nguyện và cộng đồng, thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, cách kể hoạt động theo trình tự thời gian. Khi nói về hoạt động cộng đồng, em nên dùng các động từ như join, donate, support, help để mô tả hành động cụ thể. Mỗi việc tốt dù nhỏ cũng góp phần làm cho cộng đồng ấm áp và gắn kết hơn.
