Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về các phát minh và ảnh hưởng của chúng đối với đời sống con người. Từ vựng cần nhớ gồm: invention (phát minh), inventor (nhà phát minh), invent (phát minh ra), useful (hữu ích), convenient (tiện lợi), device (thiết bị), smartphone (điện thoại thông minh), robot (người máy), artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), develop (phát triển), improve (cải thiện), solve (giải quyết). Các cụm từ hay dùng: come up with an idea (nảy ra ý tưởng), make life easier (làm cho cuộc sống dễ dàng hơn), have a great impact on (có ảnh hưởng lớn đến).
Ngữ pháp trọng tâm là thì hiện tại hoàn thành để nói về thay đổi đến nay. Cấu trúc: have / has + phân từ hai. Ví dụ: Smartphones have changed the way we communicate. (Điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.) Scientists have invented many useful devices. (Các nhà khoa học đã phát minh ra nhiều thiết bị hữu ích.) Mẫu câu nêu lợi ích: This invention helps people save time. (Phát minh này giúp con người tiết kiệm thời gian.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: What is the most useful invention in your opinion? B: I think the smartphone is the most useful invention. A: Why do you think so? B: Because it helps us study, work, and keep in touch with friends.
Giải thích: Câu hỏi What is the most useful invention...? dùng so sánh nhất để hỏi về phát minh hữu ích nhất. Trả lời nên nêu tên phát minh rồi giải thích lý do bằng because. Câu ví dụ khác: Robots can do dangerous jobs for humans. (Người máy có thể làm những công việc nguy hiểm thay con người.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về phát minh và công nghệ, thì hiện tại hoàn thành với have / has + phân từ hai, và cách nêu ý kiến kèm lý do. Khi nói về phát minh, em nên dùng các tính từ như useful, convenient, amazing (tuyệt vời), important (quan trọng). Phát minh giúp cuộc sống tiện lợi hơn, nhưng con người cần sử dụng chúng một cách hợp lý và có trách nhiệm.
