Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về bình đẳng giới và quyền được đối xử công bằng của nam và nữ. Từ vựng cần nhớ gồm: gender equality (bình đẳng giới), equal (bình đẳng, ngang nhau), opportunity (cơ hội), right (quyền), discrimination (sự phân biệt đối xử), stereotype (định kiến), career (sự nghiệp), wage (tiền lương), ability (khả năng), respect (tôn trọng), encourage (khuyến khích), achieve (đạt được). Các cụm từ hay dùng: have the same rights (có quyền như nhau), treat equally (đối xử công bằng), break stereotypes (phá bỏ định kiến), pursue a career (theo đuổi sự nghiệp).
Ngữ pháp trọng tâm là động từ khuyết thiếu should, must, can để nói về điều nên làm, bắt buộc và khả năng. Ví dụ: Boys and girls should have equal opportunities. (Nam và nữ nên có cơ hội ngang nhau.) Schools must not discriminate against students. (Trường học không được phân biệt đối xử với học sinh.) Mẫu câu nêu quan điểm: Gender should not decide a person's job. (Giới tính không nên quyết định công việc của một người.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: Do you think boys and girls should share housework? B: Yes, of course. Housework is not only for girls. A: What jobs can women do well? B: Women can do any job if they have skills and passion.
Giải thích: Câu hỏi Do you think...? dùng để hỏi quan điểm. Trả lời nên nêu rõ đồng ý hay không đồng ý rồi giải thích. Câu Women can do any job... dùng can để nói về khả năng, không phụ thuộc vào giới tính. Câu ví dụ khác: We should judge people by their ability, not their gender. (Chúng ta nên đánh giá con người bằng năng lực, không phải giới tính.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về bình đẳng, quyền và định kiến, cách dùng should, must, can để nêu quy tắc và quan điểm, và cách trình bày ý kiến kèm lý do. Khi nói về chủ đề này, em nên dùng các từ như fair (công bằng), equal (ngang nhau), respect (tôn trọng). Bình đẳng giới là mọi người đều được tôn trọng và có cơ hội như nhau.
