Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học nói về Việt Nam và các tổ chức quốc tế mà Việt Nam tham gia. Từ vựng cần nhớ gồm: international organisation (tổ chức quốc tế), member (thành viên), join (tham gia), cooperation (sự hợp tác), peace (hòa bình), development (sự phát triển), education (giáo dục), culture (văn hóa), health (sức khỏe), trade (thương mại), support (hỗ trợ), promote (thúc đẩy). Một số tổ chức quen thuộc: United Nations (Liên hợp quốc), ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á), UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc), WHO (Tổ chức Y tế Thế giới).
Ngữ pháp trọng tâm là câu bị động đơn giản. Ví dụ: Viet Nam joined ASEAN in 1995. (Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.) Many programmes are organised to support young people. (Nhiều chương trình được tổ chức để hỗ trợ thanh niên.) Mẫu câu nêu lợi ích: Being a member brings many benefits. (Là thành viên mang lại nhiều lợi ích.) International cooperation helps Viet Nam develop faster. (Hợp tác quốc tế giúp Việt Nam phát triển nhanh hơn.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
A: What international organisations has Viet Nam joined? B: Viet Nam is a member of ASEAN and the United Nations. A: What benefits do these organisations bring? B: They help Viet Nam improve education, health, and trade.
Giải thích: Câu hỏi What organisations has Viet Nam joined? dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi về việc đã tham gia. Trả lời nêu tên tổ chức và lợi ích cụ thể. Câu ví dụ khác: UNESCO helps protect cultural heritage in Viet Nam. (UNESCO giúp bảo vệ di sản văn hóa ở Việt Nam.)
3. Ghi nhớ
Hãy nhớ ba ý chính: từ vựng về tổ chức quốc tế và hợp tác, cách nói về việc tham gia và lợi ích, và cấu trúc câu bị động đơn giản. Khi nói về chủ đề này, em nên dùng các động từ như join, support, promote, cooperate (hợp tác). Tham gia các tổ chức quốc tế giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, mở rộng quan hệ, và đóng góp vào hòa bình và phát triển chung.
