1. Kiến thức trọng tâm
Vào ra dữ liệu là hoạt động cơ bản của mọi chương trình: chương trình nhận dữ liệu vào, xử lý và đưa kết quả ra. Trong Python, lệnh vào dữ liệu thường dùng là hàm input(), có dạng biến = input("Thông báo"). Khi chạy đến lệnh này, chương trình dừng lại, hiển thị thông báo và chờ người dùng nhập dữ liệu rồi nhấn Enter. Dữ liệu nhập vào luôn được hiểu là chuỗi ký tự, vì vậy nếu cần tính toán với số, phải chuyển đổi bằng hàm int() hoặc float().
Lệnh ra dữ liệu thường dùng là hàm print(). Hàm này có thể in một hoặc nhiều giá trị, các giá trị cách nhau bằng dấu phẩy sẽ được in cách nhau bằng khoảng trắng. Ngoài ra, print() còn hỗ trợ in theo định dạng bằng chuỗi f-string, ví dụ print(f"Tổng là {tong}"), giúp câu in ra rõ ràng và dễ đọc hơn.
Khi viết chương trình, cần thông báo rõ ràng để người dùng biết cần nhập gì, và in kết quả kèm lời giải thích để người dùng hiểu được ý nghĩa của con số hiển thị.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Viết chương trình nhập vào bán kính hình tròn và in ra diện tích của nó.
Lời giải:
r = float(input("Nhập bán kính: "))
dien_tich = 3.14 * r * r
print("Diện tích hình tròn là:", dien_tich)
Hàm input() nhận chuỗi ký tự từ bàn phím, hàm float() chuyển chuỗi đó thành số thực để tính toán. Nếu người dùng nhập 5, chương trình in ra "Diện tích hình tròn là: 78.5". Nếu quên chuyển đổi, phép nhân chuỗi với số sẽ cho kết quả sai.
3. Ghi nhớ
input()nhận dữ liệu từ bàn phím, luôn trả về chuỗi ký tự.- Dùng
int()hoặcfloat()để chuyển chuỗi thành số trước khi tính toán. print()đưa kết quả ra màn hình; nên in kèm lời giải thích để dễ hiểu.
