1. Kiến thức trọng tâm
Trong thực tế, nhiều công việc chỉ được thực hiện khi một điều kiện nào đó đúng. Câu lệnh điều kiện if trong Python giúp chương trình rẽ nhánh theo điều kiện. Cú pháp cơ bản:
if điều_kiện:
khối lệnh
Nếu điều kiện đúng, khối lệnh sau dấu hai chấm sẽ được thực hiện; nếu sai, chương trình bỏ qua khối lệnh đó. Các lệnh trong khối phải thụt lề bằng nhau, thường là 4 khoảng trắng.
Câu lệnh if...else cho phép chọn một trong hai nhánh: nếu điều kiện đúng thì thực hiện khối lệnh sau if, ngược lại thực hiện khối lệnh sau else. Ngoài ra, câu lệnh if...elif...else cho phép kiểm tra nhiều điều kiện theo thứ tự, nhánh đầu tiên có điều kiện đúng sẽ được thực hiện.
Điều kiện thường là biểu thức so sánh dùng các toán tử ==, !=, >, <, >=, <= hoặc kết hợp bằng and, or, not. Kết quả của điều kiện luôn là giá trị logic True hoặc False.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Viết chương trình nhập vào điểm kiểm tra và thông báo "Đạt" nếu điểm từ 5 trở lên, ngược lại thông báo "Chưa đạt".
Lời giải:
diem = float(input("Nhập điểm: "))
if diem >= 5:
print("Đạt")
else:
print("Chưa đạt")
Nếu người dùng nhập 7, điều kiện diem >= 5 đúng nên chương trình in ra "Đạt". Nếu nhập 3, điều kiện sai nên chương trình chuyển sang nhánh else và in ra "Chưa đạt". Chú ý các lệnh trong mỗi nhánh đều phải thụt lề bằng nhau.
3. Ghi nhớ
ifthực hiện khối lệnh khi điều kiện đúng;elsethực hiện khối lệnh khi điều kiện sai.elifdùng để kiểm tra thêm nhiều điều kiện theo thứ tự.- Các lệnh trong cùng một khối phải thụt lề bằng nhau; điều kiện trả về
TruehoặcFalse.
