1. Kiến thức trọng tâm
Danh sách (list) là kiểu dữ liệu trong Python dùng để lưu trữ một dãy các giá trị trong một biến duy nhất. Danh sách được tạo bằng cặp dấu ngoặc vuông, các phần tử cách nhau bằng dấu phẩy, ví dụ diem = [8, 9, 7, 10]. Các phần tử trong danh sách có thể thuộc nhiều kiểu dữ liệu khác nhau và có thể thay đổi được sau khi tạo.
Mỗi phần tử trong danh sách có một chỉ số (index) xác định vị trí của nó, bắt đầu từ 0 đối với phần tử đầu tiên. Có thể truy cập phần tử bằng cú pháp tên_danh_sách[chỉ_số]. Ngoài ra, chỉ số âm được dùng để truy cập từ cuối danh sách: chỉ số -1 là phần tử cuối cùng, -2 là phần tử kế cuối.
Python cung cấp nhiều thao tác trên danh sách: hàm len() cho biết số phần tử; phương thức append() thêm phần tử vào cuối; phương thức insert() chèn phần tử vào vị trí chỉ định; lệnh del hoặc phương thức remove() dùng để xoá phần tử; toán tử in kiểm tra một giá trị có trong danh sách hay không.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Cho danh sách điểm các môn học là [8, 9, 7]. Hãy thêm điểm môn Tin học là 10 và in ra điểm môn đầu tiên.
Lời giải:
diem = [8, 9, 7]
diem.append(10)
print(diem[0])
print(len(diem))
Sau lệnh append(10), danh sách trở thành [8, 9, 7, 10]. Lệnh print(diem[0]) in ra 8 vì chỉ số 0 là phần tử đầu tiên. Hàm len(diem) trả về 4, là số phần tử hiện có trong danh sách.
3. Ghi nhớ
- Danh sách lưu nhiều giá trị trong một biến, tạo bằng dấu ngoặc vuông.
- Chỉ số bắt đầu từ 0; chỉ số âm truy cập từ cuối danh sách.
- Các thao tác thường dùng:
len(),append(),insert(),remove(), toán tửin.
