Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 24: Xâu kí tự? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Xâu ký tự biểu diễn văn bản, đặt trong dấu ngoặc kép hoặc đơn. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 24: Xâu kí tự, khẳng định nào dưới đây là chính xác?
A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải.
B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.
C. Chỉ số bắt đầu từ 0; cắt lát xâu[a:b] lấy từ a đến trước b.
D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Xâu kí tự, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Xâu ký tự (string) là dãy các ký tự dùng để biểu diễn văn bản trong chương trình, ví dụ tên người, địa chỉ, thông báo.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 24: Xâu kí tự, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Xâu là kiểu dữ liệu không thay đổi được: khi cần thay đổi, chương trình phải tạo ra xâu mới thay vì sửa trực tiếp xâu cũ. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 24: Xâu kí tự, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Cho xâu
s = "Tin học". Hãy in ra ký tự đầu tiên, 3 ký tự đầu tiên và xâu nối thêm " lớp 10".
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 24: Xâu kí tự để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
s = "Tin học" print(s[0]) print(s[0:3]) print(s + " lớp 10")
**Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).**
Viết chương trình Python nhập vào một xâu, in ra độ dài của xâu và xâu viết hoa toàn bộ.
**Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).**
Viết chương trình Python dùng vòng lặp `while` để in các số chẵn từ 2 đến 10.
**Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).**
Viết hàm `la_so_le(n)` trả về `True` nếu `n` là số lẻ, ngược lại trả về `False`. Gọi hàm với `n = 5` và in kết quả.
## Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
### 1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- **Bảng đáp án:** **1-B**, **2-C**, **3-D**, **4-A**.
- **Giải thích chi tiết:**
- **Câu 1 (B):** Khẳng định đúng theo mục *Ghi nhớ* của bài: *"Xâu ký tự biểu diễn văn bản, đặt trong dấu ngoặc kép hoặc đơn."*
- **Câu 2 (C):** Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Chỉ số bắt đầu từ 0; cắt lát `xâu[a:b]` lấy từ a đến trước b."*
- **Câu 3 (D):** Khẳng định chuẩn xác theo phần *Kiến thức trọng tâm*: *"Xâu ký tự (string) là dãy các ký tự dùng để biểu diễn văn bản trong chương trình, ví dụ tên người, địa chỉ, thông báo."*
- **Câu 4 (A):** Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Xâu là kiểu dữ liệu không thay đổi được: khi cần thay đổi, chương trình phải tạo ra xâu mới thay vì sửa trực tiếp xâu cũ."*
### 2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- **Bài 1:**
- **Nội dung cốt lõi cần trình bày:** Xâu ký tự (string) là dãy các ký tự dùng để biểu diễn văn bản trong chương trình, ví dụ tên người, địa chỉ, thông báo. Trong Python, xâu được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc dấu ngoặc đơn, ví dụ `"Hà Nội"` hoặc `'Tin học'`.
- **Tổng kết ghi nhớ:** Xâu ký tự biểu diễn văn bản, đặt trong dấu ngoặc kép hoặc đơn.; Chỉ số bắt đầu từ 0; cắt lát `xâu[a:b]` lấy từ a đến trước b.; Toán tử `+` nối xâu, `*` lặp xâu, `in` kiểm tra xâu con; `len()` đếm số ký tự.
- **Bài 2:**
- **Hướng dẫn phân tích & trình bày:** Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *Ví dụ: Cho xâu `s = "Tin học"`. Hãy in ra ký tự đầu tiên, 3 ký tự đầu tiên và xâu nối thêm " lớp 10".*
- **Lưu ý khi trình bày:** Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- **Bài 3:**
- **Phương pháp giải:** Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài **Bài 24: Xâu kí tự** (Xâu ký tự biểu diễn văn bản, đặt trong dấu ngoặc kép hoặc đơn.; Chỉ số bắt đầu từ 0; cắt lát `xâu[a:b]` lấy từ a đến trước b.; Toán tử `+` nối xâu, `*` lặp xâu, `in` kiểm tra xâu con; `len()` đếm số ký tự.).
- **Lời giải mẫu/Nhận xét:** ```python
s = "Tin học"
print(s[0])
print(s[0:3])
print(s + " lớp 10")
- Bài 4:
python s = input("Nhap xau: ") print(len(s)) print(s.upper()) - Bài 5:
python i = 2 while i <= 10: print(i) i = i + 2 - Bài 6:
python def la_so_le(n): return n % 2 == 1 print(la_so_le(5))Kết quả:True.
