Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 26: Hàm trong Python? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 26: Hàm trong Python, khẳng định nào dưới đây là chính xác?
A. Định nghĩa hàm bằng từ khoá def; return trả về kết quả cho nơi gọi hàm.
B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải.
C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.
D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Hàm trong Python, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Hàm là một khối lệnh được đặt tên, thực hiện một công việc cụ thể và có thể được gọi lại nhiều lần trong chương trình. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 26: Hàm trong Python, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây?
A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập.
B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm.
C. Trong Python, hàm được định nghĩa bằng từ khoá def theo cú pháp: python def tên_hàm(tham_số): khối lệnh return giá_trị Khi chương trình gọi hàm, máy tính sẽ thực hiện các lệnh trong thân hàm rồi quay về vị trí gọi hàm.
D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 26: Hàm trong Python, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Định nghĩa hàm tính diện tích hình chữ nhật rồi dùng hàm để tính diện tích với chiều dài 6 và chiều rộng 4.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 26: Hàm trong Python để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
def dien_tich_hcn(dai, rong): return dai * rong
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Đoạn chương trình sau in ra gì? Giải thích. python def gap_ba(x): return x * 3 print(gap_ba(4))
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Viết hàm dem_lon_hon(a, x) nhận vào danh sách a và số x, trả về số lượng phần tử trong a lớn hơn x. Gọi hàm với a = [1, 5, 8, 3, 9] và x = 4, in kết quả.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao).
Viết chương trình Python nhập vào một xâu, đếm số từ trong xâu (gợi ý: dùng split() rồi len()).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Định nghĩa hàm bằng từ khoá
def;returntrả về kết quả cho nơi gọi hàm." - Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hàm là một khối lệnh được đặt tên, thực hiện một công việc cụ thể và có thể được gọi lại nhiều lần trong chương trình."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trong Python, hàm được định nghĩa bằng từ khoá
deftheo cú pháp:python def tên_hàm(tham_số): khối lệnh return giá_trịKhi chương trình gọi hàm, máy tính sẽ thực hiện các lệnh trong thân hàm rồi quay về vị trí gọi hàm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hàm là một khối lệnh được đặt tên, thực hiện một công việc cụ thể và có thể được gọi lại nhiều lần trong chương trình. Việc dùng hàm giúp chương trình ngắn gọn, dễ đọc, dễ sửa lỗi và tránh lặp lại cùng một đoạn mã nhiều lần.
- Tổng kết ghi nhớ: Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần.; Định nghĩa hàm bằng từ khoá
def;returntrả về kết quả cho nơi gọi hàm.; Chia chương trình thành nhiều hàm nhỏ giúp code ngắn gọn, dễ đọc và dễ sửa lỗi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Định nghĩa hàm tính diện tích hình chữ nhật rồi dùng hàm để tính diện tích với chiều dài 6 và chiều rộng 4.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Hàm trong Python (Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần.; Định nghĩa hàm bằng từ khoá
def;returntrả về kết quả cho nơi gọi hàm.; Chia chương trình thành nhiều hàm nhỏ giúp code ngắn gọn, dễ đọc và dễ sửa lỗi.). - Lời giải mẫu/Nhận xét: ```python def dien_tich_hcn(dai, rong): return dai * rong
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 26: Hàm trong Python (Hàm là khối lệnh có tên, thực hiện một công việc cụ thể, dùng lại được nhiều lần.; Định nghĩa hàm bằng từ khoá
- Bài 4: In ra 12. Vì hàm
gap_ba(4)trả về 4 * 3 = 12, lệnhprintin giá trị đó. - Bài 5:
python def dem_lon_hon(a, x): dem = 0 for v in a: if v > x: dem = dem + 1 return dem print(dem_lon_hon([1, 5, 8, 3, 9], 4))Kết quả: 3 (các số 5, 8, 9). - Bài 6:
python s = input("Nhap xau: ") tu = s.split() print(len(tu))
