Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản? A. Quy trình viết chương trình: phân tích yêu cầu, thiết kế thuật toán, viết mã, kiểm thử. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Chia bài toán lớn thành các phần nhỏ, mỗi phần viết thành một hàm. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Thực hành viết chương trình đơn giản là bước vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học: biến, lệnh gán, lệnh vào ra, câu lệnh điều kiện, vòng lặp, danh sách, xâu ký tự và hàm. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi phân tích bài toán, cần xác định rõ dữ liệu vào là gì, kết quả cần đưa ra là gì và các bước xử lý trung gian.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Viết chương trình nhập vào n số nguyên, in ra số lớn nhất trong các số đó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phân tích: dữ liệu vào là n và n số nguyên; kết quả là số lớn nhất. Thuật toán: nhập n, nhập số đầu tiên gán cho biến lớn nhất, sau đó lặp n - 1 lần, mỗi lần nhập một số và cập nhật biến lớn nhất nếu số vừa nhập lớn hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Muốn sao chép nhanh một đối tượng đồ hoạ, em dùng lệnh nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu một việc cần làm khi căn chỉnh vị trí các đối tượng trên trang thiết kế.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Định dạng .png khác định dạng .jpg ở điểm nào? (Gợi ý: nền trong suốt.)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quy trình viết chương trình: phân tích yêu cầu, thiết kế thuật toán, viết mã, kiểm thử."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chia bài toán lớn thành các phần nhỏ, mỗi phần viết thành một hàm."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành viết chương trình đơn giản là bước vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học: biến, lệnh gán, lệnh vào ra, câu lệnh điều kiện, vòng lặp, danh sách, xâu ký tự và hàm."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi phân tích bài toán, cần xác định rõ dữ liệu vào là gì, kết quả cần đưa ra là gì và các bước xử lý trung gian."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành viết chương trình đơn giản là bước vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học: biến, lệnh gán, lệnh vào ra, câu lệnh điều kiện, vòng lặp, danh sách, xâu ký tự và hàm. Quy trình viết một chương trình thường gồm bốn bước: phân tích yêu cầu bài toán, thiết kế thuật toán, viết mã nguồn và kiểm thử, sửa lỗi.
- Tổng kết ghi nhớ: Quy trình viết chương trình: phân tích yêu cầu, thiết kế thuật toán, viết mã, kiểm thử.; Chia bài toán lớn thành các phần nhỏ, mỗi phần viết thành một hàm.; Đặt tên gợi nhớ, thụt lề đúng và kiểm thử với nhiều bộ dữ liệu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Viết chương trình nhập vào n số nguyên, in ra số lớn nhất trong các số đó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 31: Thực hành viết chương trình đơn giản (Quy trình viết chương trình: phân tích yêu cầu, thiết kế thuật toán, viết mã, kiểm thử.; Chia bài toán lớn thành các phần nhỏ, mỗi phần viết thành một hàm.; Đặt tên gợi nhớ, thụt lề đúng và kiểm thử với nhiều bộ dữ liệu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phân tích: dữ liệu vào là n và n số nguyên; kết quả là số lớn nhất. Thuật toán: nhập n, nhập số đầu tiên gán cho biến lớn nhất, sau đó lặp n - 1 lần, mỗi lần nhập một số và cập nhật biến lớn nhất nếu số vừa nhập lớn hơn.
- Bài 4: Lệnh Sao chép – Dán (Copy – Paste).
- Bài 5: Căn chỉnh các đối tượng thẳng hàng, cân đối, không chồng lấn nội dung quan trọng (ví dụ: căn giữa tiêu đề).
- Bài 6: Định dạng .png giữ được nền trong suốt; .jpg không giữ nền trong suốt.
