Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Định luật 1 Newton? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Định luật 1 Newton: hợp lực bằng không thì vật giữ nguyên trạng thái chuyển động. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Định luật 1 Newton, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Quán tính là xu hướng bảo toàn vận tốc của vật. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Định luật 1 Newton, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Định luật 1 Newton, còn gọi là định luật quán tính, phát biểu: nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không, tức là , thì vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên, vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Định luật 1 Newton, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật: vật có khối lượng càng lớn thì càng khó thay đổi vận tốc, tức là quán tính càng lớn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Định luật 1 Newton, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Giải thích vì sao khi xe buýt đang chạy nhanh mà phanh gấp, hành khách lại có xu hướng lao về phía trước.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Định luật 1 Newton để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Trước khi phanh, hành khách chuyển động cùng vận tốc với xe. Khi xe phanh gấp, xe giảm vận tốc nhanh, nhưng do quán tính, cơ thể hành khách vẫn giữ xu hướng chuyển động với vận tốc cũ nên lao về phía trước. Dây an toàn giúp giảm nguy hiểm trong tình huống này.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một vật chuyển động với vận tốc (). Tính gia tốc của vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hai vật rơi tự do từ độ cao và cùng một lúc (lấy ). Vật thứ hai chạm đất sớm hơn vật thứ nhất bao lâu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một vật được ném ngang từ độ cao và có tầm xa (lấy ). Tính vận tốc ban đầu của vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Định luật 1 Newton: hợp lực bằng không thì vật giữ nguyên trạng thái chuyển động."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quán tính là xu hướng bảo toàn vận tốc của vật."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Định luật 1 Newton, còn gọi là định luật quán tính, phát biểu: nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không, tức là , thì vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên, vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật: vật có khối lượng càng lớn thì càng khó thay đổi vận tốc, tức là quán tính càng lớn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định luật 1 Newton, còn gọi là định luật quán tính, phát biểu: nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không, tức là , thì vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên, vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều. Quán tính là tính chất của mọi vật có xu hướng bảo toàn trạng thái chuyển động của mình.
- Tổng kết ghi nhớ: Định luật 1 Newton: hợp lực bằng không thì vật giữ nguyên trạng thái chuyển động.; Quán tính là xu hướng bảo toàn vận tốc của vật.; Khối lượng đặc trưng cho mức quán tính; khối lượng càng lớn, quán tính càng lớn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Giải thích vì sao khi xe buýt đang chạy nhanh mà phanh gấp, hành khách lại có xu hướng lao về phía trước.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Định luật 1 Newton (Định luật 1 Newton: hợp lực bằng không thì vật giữ nguyên trạng thái chuyển động.; Quán tính là xu hướng bảo toàn vận tốc của vật.; Khối lượng đặc trưng cho mức quán tính; khối lượng càng lớn, quán tính càng lớn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Trước khi phanh, hành khách chuyển động cùng vận tốc với xe. Khi xe phanh gấp, xe giảm vận tốc nhanh, nhưng do quán tính, cơ thể hành khách vẫn giữ xu hướng chuyển động với vận tốc cũ nên lao về phía trước. Dây an toàn giúp giảm nguy hiểm trong tình huống này.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
