Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 16: Định luật 3 Newton? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Định luật 3 Newton: lực tác dụng và phản tác dụng cùng độ lớn, ngược chiều.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 16: Định luật 3 Newton, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Hai lực đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Định luật 3 Newton, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Định luật 3 Newton, còn gọi là định luật tác dụng – phản tác dụng, phát biểu: khi vật tác dụng lên vật một lực, đồng thời vật cũng tác dụng lên vật một lực có cùng độ lớn, cùng giá nhưng ngược chiều. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 16: Định luật 3 Newton, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Cặp lực tác dụng – phản tác dụng có những đặc điểm quan trọng: chúng luôn xuất hiện và mất đi đồng thời, cùng bản chất, nhưng đặt lên hai vật khác nhau nên không thể triệt tiêu nhau. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 16: Định luật 3 Newton, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một quả bóng có khối lượng đặt trên mặt đất. Hãy xác định cặp lực tác dụng – phản tác dụng liên quan đến trọng lực của bóng và nêu rõ các lực đó đặt lên vật nào.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 16: Định luật 3 Newton để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Trọng lực là lực Trái Đất hút bóng, đặt lên quả bóng, hướng xuống dưới. Phản lực của nó là lực bóng hút Trái Đất, đặt lên Trái Đất, hướng lên trên, có độ lớn bằng trọng lực của bóng. Hai lực này đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một vật được ném ngang. Tại thời điểm , vận tốc của vật hợp với phương ngang một góc (lấy ). Tính vận tốc ban đầu của vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một vật chuyển động thẳng biến đổi đều. Vận tốc của vật tại thời điểm là , tại thời điểm là . Tính gia tốc và vận tốc ban đầu của vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một hòn đá được thả từ miệng giếng, sau nghe thấy tiếng hòn đá chạm mặt nước. Biết vận tốc truyền âm trong không khí là , lấy . Tính độ sâu của giếng (làm tròn đến mét). ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Định luật 3 Newton: lực tác dụng và phản tác dụng cùng độ lớn, ngược chiều."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hai lực đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Định luật 3 Newton, còn gọi là định luật tác dụng – phản tác dụng, phát biểu: khi vật tác dụng lên vật một lực, đồng thời vật cũng tác dụng lên vật một lực có cùng độ lớn, cùng giá nhưng ngược chiều."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cặp lực tác dụng – phản tác dụng có những đặc điểm quan trọng: chúng luôn xuất hiện và mất đi đồng thời, cùng bản chất, nhưng đặt lên hai vật khác nhau nên không thể triệt tiêu nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định luật 3 Newton, còn gọi là định luật tác dụng – phản tác dụng, phát biểu: khi vật tác dụng lên vật một lực, đồng thời vật cũng tác dụng lên vật một lực có cùng độ lớn, cùng giá nhưng ngược chiều. Hai lực này gọi là cặp lực tác dụng – phản tác dụng.
- Tổng kết ghi nhớ: Định luật 3 Newton: lực tác dụng và phản tác dụng cùng độ lớn, ngược chiều.; Hai lực đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau.; Cặp lực tác dụng – phản tác dụng cùng bản chất, xuất hiện và mất đi đồng thời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một quả bóng có khối lượng đặt trên mặt đất. Hãy xác định cặp lực tác dụng – phản tác dụng liên quan đến trọng lực của bóng và nêu rõ các lực đó đặt lên vật nào.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 16: Định luật 3 Newton (Định luật 3 Newton: lực tác dụng và phản tác dụng cùng độ lớn, ngược chiều.; Hai lực đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau.; Cặp lực tác dụng – phản tác dụng cùng bản chất, xuất hiện và mất đi đồng thời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Trọng lực là lực Trái Đất hút bóng, đặt lên quả bóng, hướng xuống dưới. Phản lực của nó là lực bóng hút Trái Đất, đặt lên Trái Đất, hướng lên trên, có độ lớn bằng trọng lực của bóng. Hai lực này đặt lên hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
