Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Vật liệu phi kim loại gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chất dẻo nhẹ, cách điện, dễ tạo hình nhưng chịu nhiệt kém. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Vật liệu phi kim loại là các vật liệu không chứa kim loại hoặc chứa rất ít kim loại, gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh và vật liệu composite nền phi kim.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Chất dẻo có ưu điểm nhẹ, bền, cách điện, chống ăn mòn và dễ gia công thành nhiều hình dạng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: vỏ điện thoại thường làm bằng chất dẻo hoặc kính cường lực vì cần nhẹ, đẹp và cách điện. Gioăng cửa tủ lạnh làm bằng cao su vì cần đàn hồi và kín hơi. Bát đĩa làm bằng gốm sứ vì an toàn với thực phẩm và chịu nhiệt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động mẫu: em hãy liệt kê 10 đồ dùng trong gia đình làm từ vật liệu phi kim loại, ghi rõ mỗi đồ dùng làm từ vật liệu nào. Sau đó, với mỗi đồ dùng, giải thích vì sao người ta chọn vật liệu đó thay vì kim loại, dựa vào tính chất như khối lượng, giá thành, khả năng cách điện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vật liệu cơ khí gồm những nhóm nào? Cho ví dụ mỗi nhóm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hợp kim là gì? Vì sao người ta thường dùng hợp kim thay cho kim loại nguyên chất?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu thành phần chính và 2 ứng dụng của thép trong cơ khí chế tạo.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vật liệu phi kim loại gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chất dẻo nhẹ, cách điện, dễ tạo hình nhưng chịu nhiệt kém."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vật liệu phi kim loại là các vật liệu không chứa kim loại hoặc chứa rất ít kim loại, gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh và vật liệu composite nền phi kim."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chất dẻo có ưu điểm nhẹ, bền, cách điện, chống ăn mòn và dễ gia công thành nhiều hình dạng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vật liệu phi kim loại là các vật liệu không chứa kim loại hoặc chứa rất ít kim loại, gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh và vật liệu composite nền phi kim. Nhóm vật liệu này ngày càng được dùng rộng rãi nhờ giá rẻ, nhẹ và dễ tạo hình.
- Tổng kết ghi nhớ: Vật liệu phi kim loại gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh.; Chất dẻo nhẹ, cách điện, dễ tạo hình nhưng chịu nhiệt kém.; Cao su đàn hồi tốt; gỗ nhẹ dễ gia công; gốm sứ cứng, chịu nhiệt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: vỏ điện thoại thường làm bằng chất dẻo hoặc kính cường lực vì cần nhẹ, đẹp và cách điện. Gioăng cửa tủ lạnh làm bằng cao su vì cần đàn hồi và kín hơi. Bát đĩa làm bằng gốm sứ vì an toàn với thực phẩm và chịu nhiệt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Vật liệu phi kim loại (Vật liệu phi kim loại gồm chất dẻo, cao su, gỗ, gốm, sứ, thủy tinh.; Chất dẻo nhẹ, cách điện, dễ tạo hình nhưng chịu nhiệt kém.; Cao su đàn hồi tốt; gỗ nhẹ dễ gia công; gốm sứ cứng, chịu nhiệt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động mẫu: em hãy liệt kê 10 đồ dùng trong gia đình làm từ vật liệu phi kim loại, ghi rõ mỗi đồ dùng làm từ vật liệu nào. Sau đó, với mỗi đồ dùng, giải thích vì sao người ta chọn vật liệu đó thay vì kim loại, dựa vào tính chất như khối lượng, giá thành, khả năng cách điện.
- Bài 4: 3 nhóm: vật liệu kim loại (thép, nhôm, đồng, gang); vật liệu phi kim loại (nhựa, cao su, gỗ, gốm sứ, thủy tinh); vật liệu mới (compozit, hợp kim nhớ hình, gốm kĩ thuật).
- Bài 5: Hợp kim là vật liệu được tạo ra bằng cách nấu chảy và kết hợp hai hay nhiều kim loại, hoặc kim loại với phi kim. Hợp kim thường cứng hơn, bền hơn kim loại nguyên chất và có tính chất phù hợp hơn với yêu cầu sử dụng (ví dụ: thép cứng hơn sắt nguyên chất, thép không gỉ chống ăn mòn tốt).
- Bài 6: Thép là hợp kim của sắt với cacbon (dưới 2,14%) và có thể có thêm các nguyên tố khác. Ứng dụng: trục máy, bánh răng, lò xo, dụng cụ cắt, khung xe.
