Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Vật liệu mới? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Vật liệu mới có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu kĩ thuật hiện đại. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Vật liệu mới, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Vật liệu composite, hợp kim nhớ hình, vật liệu nano là các loại tiêu biểu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Vật liệu mới, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Vật liệu mới là các vật liệu được nghiên cứu và chế tạo để có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của kĩ thuật hiện đại. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Vật liệu mới, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Một số vật liệu mới tiêu biểu gồm: vật liệu composite (kết hợp hai hay nhiều vật liệu để tận dụng ưu điểm của từng loại), hợp kim nhớ hình (tự trở về hình dạng ban đầu khi thay đổi nhiệt độ), vật liệu nano (có cấu trúc siêu nhỏ, độ bền và tính năng đặc biệt), vật liệu siêu dẫn và vật liệu tự lành. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Vật liệu mới, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: vợt cầu lông hiện đại làm từ sợi cacbon composite nên rất nhẹ mà vẫn cứng, giúp người chơi vung vợt nhanh và chính xác hơn vợt gỗ hay vợt nhôm trước đây. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích của vật liệu mới.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Vật liệu mới để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động mẫu: em hãy tìm hiểu một sản phẩm sử dụng vật liệu mới trong đời sống, chẳng hạn áo chống đạn, kính chống xước, pin điện thoại. Ghi lại tên vật liệu, tính chất nổi bật và lợi ích của nó so với vật liệu truyền thống, rồi trình bày ngắn gọn trước lớp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu thành phần chính và 2 ứng dụng của gang trong cơ khí chế tạo.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 tính chất và 2 ứng dụng của đồng trong cơ khí chế tạo.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 tính chất và 2 ứng dụng của nhôm trong cơ khí chế tạo.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vật liệu mới có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu kĩ thuật hiện đại."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vật liệu composite, hợp kim nhớ hình, vật liệu nano là các loại tiêu biểu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vật liệu mới là các vật liệu được nghiên cứu và chế tạo để có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của kĩ thuật hiện đại."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số vật liệu mới tiêu biểu gồm: vật liệu composite (kết hợp hai hay nhiều vật liệu để tận dụng ưu điểm của từng loại), hợp kim nhớ hình (tự trở về hình dạng ban đầu khi thay đổi nhiệt độ), vật liệu nano (có cấu trúc siêu nhỏ, độ bền và tính năng đặc biệt), vật liệu siêu dẫn và vật liệu tự lành."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vật liệu mới là các vật liệu được nghiên cứu và chế tạo để có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của kĩ thuật hiện đại. Vật liệu mới góp phần làm cho máy móc nhẹ hơn, bền hơn, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Vật liệu mới có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu kĩ thuật hiện đại.; Vật liệu composite, hợp kim nhớ hình, vật liệu nano là các loại tiêu biểu.; Vật liệu mới giúp sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và tiết kiệm năng lượng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: vợt cầu lông hiện đại làm từ sợi cacbon composite nên rất nhẹ mà vẫn cứng, giúp người chơi vung vợt nhanh và chính xác hơn vợt gỗ hay vợt nhôm trước đây. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích của vật liệu mới.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Vật liệu mới (Vật liệu mới có tính chất vượt trội, đáp ứng yêu cầu kĩ thuật hiện đại.; Vật liệu composite, hợp kim nhớ hình, vật liệu nano là các loại tiêu biểu.; Vật liệu mới giúp sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và tiết kiệm năng lượng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động mẫu: em hãy tìm hiểu một sản phẩm sử dụng vật liệu mới trong đời sống, chẳng hạn áo chống đạn, kính chống xước, pin điện thoại. Ghi lại tên vật liệu, tính chất nổi bật và lợi ích của nó so với vật liệu truyền thống, rồi trình bày ngắn gọn trước lớp.
- Bài 4: Gang là hợp kim của sắt với cacbon (từ 2,14% trở lên) và một số nguyên tố khác. Ứng dụng: thân máy, vỏ hộp, bánh đà, ống nước, bếp.
- Bài 5: Đồng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt; chống ăn mòn tốt; dẻo, dễ gia công. Ứng dụng: dây dẫn điện, ống dẫn nước, chi tiết chống ăn mòn, cuộn dây động cơ.
- Bài 6: Nhôm nhẹ, chống gỉ tốt (do có lớp ôxit bảo vệ), dẫn nhiệt, dẫn điện khá, dễ gia công. Ứng dụng: vỏ máy bay, khung xe đạp, vỏ máy, đồ gia dụng.
