Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Công nghệ sinh học giúp chọn và nhân giống vật nuôi nhanh, chính xác hơn.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các ứng dụng tiêu biểu: thụ tinh nhân tạo, cấy truyền phôi, công nghệ gen. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Công nghệ sinh học là việc ứng dụng kiến thức sinh học và kĩ thuật hiện đại vào sản xuất. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm: thụ tinh nhân tạo giúp một con đực tốt phối giống cho nhiều con cái; cấy truyền phôi giúp con cái tốt sinh nhiều con hơn; công nghệ gen giúp xác định gen tốt, gen kháng bệnh để chọn giống chính xác; nhân bản vô tính tạo ra cá thể giống hệt cá thể gốc. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: nhờ thụ tinh nhân tạo, tinh của một con bò đực giống tốt có thể được bảo quản đông lạnh và dùng để phối giống cho hàng trăm con bò cái ở nhiều địa phương khác nhau. Nhờ đó, đàn bò con sinh ra đều mang gen tốt, lớn nhanh và cho nhiều sữa.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động mẫu: em hãy tìm hiểu một ứng dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi ở địa phương, chẳng hạn thụ tinh nhân tạo cho lợn hoặc bò. Ghi lại quy trình thực hiện, lợi ích mang lại và những yêu cầu kĩ thuật cần tuân thủ để đạt hiệu quả cao.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 4 vật liệu phi kim loại và nêu ứng dụng của mỗi vật liệu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 ưu điểm và 2 nhược điểm của nhựa khi dùng trong cơ khí chế tạo.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vật liệu mới là gì? Kể tên 2 vật liệu mới và ứng dụng của chúng.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ sinh học giúp chọn và nhân giống vật nuôi nhanh, chính xác hơn."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các ứng dụng tiêu biểu: thụ tinh nhân tạo, cấy truyền phôi, công nghệ gen."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ sinh học là việc ứng dụng kiến thức sinh học và kĩ thuật hiện đại vào sản xuất."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Một số ứng dụng tiêu biểu gồm: thụ tinh nhân tạo giúp một con đực tốt phối giống cho nhiều con cái; cấy truyền phôi giúp con cái tốt sinh nhiều con hơn; công nghệ gen giúp xác định gen tốt, gen kháng bệnh để chọn giống chính xác; nhân bản vô tính tạo ra cá thể giống hệt cá thể gốc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ sinh học là việc ứng dụng kiến thức sinh học và kĩ thuật hiện đại vào sản xuất. Trong chăn nuôi, công nghệ sinh học giúp chọn và nhân giống vật nuôi nhanh hơn, chính xác hơn so với phương pháp truyền thống.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ sinh học giúp chọn và nhân giống vật nuôi nhanh, chính xác hơn.; Các ứng dụng tiêu biểu: thụ tinh nhân tạo, cấy truyền phôi, công nghệ gen.; Ứng dụng công nghệ sinh học cần tuân thủ pháp luật và an toàn sinh học.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: nhờ thụ tinh nhân tạo, tinh của một con bò đực giống tốt có thể được bảo quản đông lạnh và dùng để phối giống cho hàng trăm con bò cái ở nhiều địa phương khác nhau. Nhờ đó, đàn bò con sinh ra đều mang gen tốt, lớn nhanh và cho nhiều sữa.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi (Công nghệ sinh học giúp chọn và nhân giống vật nuôi nhanh, chính xác hơn.; Các ứng dụng tiêu biểu: thụ tinh nhân tạo, cấy truyền phôi, công nghệ gen.; Ứng dụng công nghệ sinh học cần tuân thủ pháp luật và an toàn sinh học.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động mẫu: em hãy tìm hiểu một ứng dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi ở địa phương, chẳng hạn thụ tinh nhân tạo cho lợn hoặc bò. Ghi lại quy trình thực hiện, lợi ích mang lại và những yêu cầu kĩ thuật cần tuân thủ để đạt hiệu quả cao.
- Bài 4: Ví dụ: nhựa — vỏ thiết bị điện, tay cầm dụng cụ; cao su — gioăng, lốp xe, đai truyền; gỗ — cán dụng cụ, khuôn mẫu; gốm sứ — vật liệu cách điện, chi tiết chịu nhiệt; thủy tinh — kính quan sát, ống thủy.
- Bài 5: Ưu điểm: nhẹ, cách điện tốt, không bị gỉ, dễ tạo hình, giá rẻ. Nhược điểm: độ bền cơ học thấp hơn kim loại, chịu nhiệt kém, một số loại dễ lão hóa dưới ánh nắng.
- Bài 6: Vật liệu mới là vật liệu được nghiên cứu, cải tiến để có tính chất vượt trội so với vật liệu truyền thống. Ví dụ: compozit — vỏ máy bay, thân tàu, đồ thể thao; hợp kim nhớ hình — khớp nối, thiết bị y tế; gốm kĩ thuật — chi tiết chịu nhiệt, chịu mài mòn.
