Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Bệnh phổ biến ở lợn: dịch tả, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, tiêu chảy. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dấu hiệu lợn bệnh: bỏ ăn, sốt, ủ rũ, tiêu chảy, ho, nổi mẩn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Lợn thường mắc một số bệnh phổ biến như dịch tả lợn, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng và tiêu chảy. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Nguyên nhân gây bệnh gồm virus, vi khuẩn, kí sinh trùng và điều kiện nuôi dưỡng kém. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: một hộ nuôi lợn phát hiện vài con bỏ ăn, sốt cao, da đỏ. Hộ đã cách li ngay những con bệnh, phun sát trùng chuồng và báo thú y. Nhờ xử lí kịp thời, bệnh không lan sang cả đàn và thiệt hại được hạn chế.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hoạt động mẫu: em hãy lập bảng theo dõi sức khỏe cho một đàn lợn 10 con trong một tuần. Bảng gồm các cột: ngày, số con ăn uống bình thường, số con có dấu hiệu bất thường, dấu hiệu cụ thể, biện pháp xử lí. Sau đó, nêu quy trình xử lí khi phát hiện một con lợn có dấu hiệu nghi mắc bệnh truyền nhiễm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 ưu điểm và 2 hạn chế của dây chuyền sản xuất tự động có robot.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 quy tắc an toàn khi làm việc trong xưởng cơ khí.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một nhà máy cần chế tạo vỏ hộp số xe máy bằng hợp kim nhôm. Em hãy đề xuất quy trình gia công gồm ít nhất 3 bước, giải thích lí do chọn mỗi bước.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bệnh phổ biến ở lợn: dịch tả, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, tiêu chảy."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dấu hiệu lợn bệnh: bỏ ăn, sốt, ủ rũ, tiêu chảy, ho, nổi mẩn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lợn thường mắc một số bệnh phổ biến như dịch tả lợn, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng và tiêu chảy."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên nhân gây bệnh gồm virus, vi khuẩn, kí sinh trùng và điều kiện nuôi dưỡng kém."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lợn thường mắc một số bệnh phổ biến như dịch tả lợn, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng và tiêu chảy. Các bệnh này gây thiệt hại lớn nếu không phòng trị kịp thời, đặc biệt dịch tả lợn có thể làm chết cả đàn.
- Tổng kết ghi nhớ: Bệnh phổ biến ở lợn: dịch tả, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, tiêu chảy.; Dấu hiệu lợn bệnh: bỏ ăn, sốt, ủ rũ, tiêu chảy, ho, nổi mẩn.; Phòng bệnh: tiêm phòng, vệ sinh, sát trùng, cách li; bệnh cần báo thú y kịp thời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: một hộ nuôi lợn phát hiện vài con bỏ ăn, sốt cao, da đỏ. Hộ đã cách li ngay những con bệnh, phun sát trùng chuồng và báo thú y. Nhờ xử lí kịp thời, bệnh không lan sang cả đàn và thiệt hại được hạn chế.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Một số bệnh phổ biến ở lợn và biện pháp phòng, trị bệnh (Bệnh phổ biến ở lợn: dịch tả, tai xanh, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, tiêu chảy.; Dấu hiệu lợn bệnh: bỏ ăn, sốt, ủ rũ, tiêu chảy, ho, nổi mẩn.; Phòng bệnh: tiêm phòng, vệ sinh, sát trùng, cách li; bệnh cần báo thú y kịp thời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hoạt động mẫu: em hãy lập bảng theo dõi sức khỏe cho một đàn lợn 10 con trong một tuần. Bảng gồm các cột: ngày, số con ăn uống bình thường, số con có dấu hiệu bất thường, dấu hiệu cụ thể, biện pháp xử lí. Sau đó, nêu quy trình xử lí khi phát hiện một con lợn có dấu hiệu nghi mắc bệnh truyền nhiễm.
- Bài 4: Ưu điểm: năng suất cao; chất lượng ổn định, đồng đều; giảm tai nạn lao động. Hạn chế: chi phí đầu tư ban đầu lớn; cần công nhân có trình độ cao để vận hành, bảo trì.
- Bài 5: Ví dụ: đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo bảo hộ; kiểm tra máy móc, dụng cụ trước khi vận hành; tuân thủ quy trình vận hành, không rời vị trí khi máy đang chạy.
- Bài 6: Quy trình đề xuất: (1) Đúc áp lực — tạo hình vỏ hộp gần đúng, năng suất cao, phù hợp số lượng lớn. (2) Phay/khoan — gia công các mặt lắp ghép và lỗ bắt vít đạt kích thước chính xác. (3) Kiểm tra chất lượng — đo kích thước, kiểm tra độ kín, loại bỏ chi tiết lỗi. Hợp kim nhôm đúc tốt, nhẹ, chống gỉ nên phù hợp.
